Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji soumatome n3.7

kanji soumatome n3.7

Last update 

Items (98)

  • 種 シュ/たね

    CHỦNG

  • 種類 しゅるい

    CHỦNG LOẠI Chủng loại, dòng, loài, nòi giống

  • 種 たね

    CHỦNG Chủng, hạt giống, thể loại, nhiều thứ

  • 類 ルイ

    LOẠI

  • 書類 しょるい

    THƯ LOẠI Chứng từ, hồ sơ, tài liệu, giấy tờ

  • 分類 ぶんるい

    PHÂN LOẠI Phân loại, sự phân loại

  • 人類 じんるい

    NHÂN LOẠI Loài người, nhân loại

  • 師 シ

  • 教師 きょうし

    GIÁO SƯ Giáo viên, giảng viên, giáo sư

  • 医師 いし

    Y SƯ Bác sĩ

  • 看護師 かんごし

    KHÁN HỘ SƯ Y tá

  • 妻 サイ/つま

    THÊ

  • 夫妻 ふさい

    PHU THÊ Vợ chồng

  • 妻 つま

    THÊ Vợ

  • 馬 バ/うま

  • 馬 うま

    MÃ Con ngựa

  • 乗馬 じょうば

    THỪA MÃ Cưỡi ngựa

  • 石 セキ/いし

    THẠCH

  • 石けん せっけん

    THẠCH Bánh xà phòng, xà bông

  • 石 いし

    THẠCH Hòn đá

  • 砂 さ/すな

    SA

  • 砂糖 さとう

    SA ĐƯỜNG Đường

  • 砂 すな

    SA Cát

  • 塩 えん/しお

    DIÊM

  • 食塩 しょくえん

    THỰC DIÊM Muối ăn

  • 塩 しお

    DIÊM Muối

  • 油 ゆ/あぶら/しょう

    DU

  • 油 しょうゆ

    DU Nước tương

  • 石油 せきゆ

    THẠCH DU Dầu (xăng)

  • 灯油 とうゆ

    ĐĂNG DU Dầu hỏa

  • 油 あぶら

    DU Dầu

  • 緑 りょく/みどり

    LỤC

  • 緑茶 りょくちゃ

    LỤC TRÀ Trà xanh

  • 緑(色) みどり(いろ)

    LỤC SẮC Màu xanh

  • 紅 こう/べに

    HỒNG

  • 紅茶 こうちゃ

    HỒNG TRÀ Trà

  • 口紅 くちべに

    KHẨU HỒNG Son môi

  • 冊 さつ

    SÁCH

  • ~冊 さつ

    SÁCH Đơn vị đếm (quyển)

  • 冊数 さっすう

    SÁCH SỐ Số bản copies

  • 個 こ

  • ~個 こ

    CÁ ĐƠn vị đếm vật

  • 個数 こすう

    CÁ SỐ Số vật

  • 個人 こじん

    CÁ NHÂN cá nhân

  • 枚 まい

    MAI

  • ~枚 まい

    MAI Đơn vị đếm (tờ)

  • 枚数 まいすう

    MAI SỐ Số tờ

  • 告 こく

    CÁO

  • 広告 こうこく

    QUẢNG CÁO Quảng cáo

  • 利 り

    LỢI

  • 便利 べんり

    TIỆN LỢI Tiện lợi

  • 利用 りよう

    LỢI DỤNG Tận dụng, sử dụng

  • 割 わ・る/わ・れる

    CÁT

  • 割る わる

    CÁT Chia ra, cắt ra (tha động từ)

  • 割合 わりあい

    CÁT HỢP Tỷ lệ

  • 割れる われる

    CÁT Chia ra, cắt ra (tự động từ)

  • 割引 わりびき

    CÁT DẪN Chiết khấu

  • 倍 ばい

    BỘI

  • ~倍 ばい

    BỘI (mấy) lần

  • 倍 ばい

    BỘI gấp 2 lần

  • 値 ね

    TRỊ

  • 値段 ねだん

    TRỊ ĐOẠN Giá cả

  • 値上げ ねあげ

    TRỊ THĂNG Nâng giá

  • 値下げ ねさげ

    TRỊ HẠ Giảm giá

  • 商 しょう

    THƯƠNG

  • 商品 しょうひん

    THƯƠNG PHẨM Sản phẩm

  • 商店 しょうてん

    THƯƠNG ĐIẾM Cửa hàng

  • 支 し

    CHI

  • 支店 してん

    CHI ĐIẾM Cửa hàng chi nhánh

  • 本店 ほんてん

    BẢN ĐIẾM trụ sở chính

  • 支社 ししゃ

    CHI XÃ Chi nhánh công ty

  • 本社 ほんしゃ

    BẢN XÃ Tổng công ty

  • 払 はら・う

    PHẤT

  • 払う はらう

    PHẤT Trả

  • 支払い しはらう

    CHI PHẤT Chi trả

  • 米 べい/こめ

    MỄ

  • 米国 べいこく

    MỄ QUỐC Mỹ

  • 米 こめ

    MỄ Lúa

  • 級 きゅう

    CẤP

  • 高級 こうきゅう

    CAO CẤP Cao cấp

  • 中級 ちゅうきゅう

    TRUNG CẤP trung cấp

  • 上級 じょうきゅう

    THƯỢNG CẤP Thượng cấp

  • 残 ざん/のこ・る のこ・す

    TÀN

  • 残業 ざんぎょう

    TÀN NGHIỆP Tăng ca,làm thêm giờ

  • 残り のこり

    TÀN Phần còn sót lại

  • 残る のこる

    TÀN Còn lại, sót lại (tự động từ)

  • 残す のこす

    TÀN Còn lại, sót lại (tha động từ)

  • 型 かた

    HÌNH

  • 大型 おおがた

    ĐẠI HÌNH Lớn, to

  • 小型 こがた

    TIỂU HÌNH Nhỏ bé

  • 新型 しんがた

    TÂN HÌNH Mẫu mới

  • 税 ぜい

    THUẾ

  • 消費税 しょうひぜい

    TIÊU PHÍ THUẾ Thuế tiêu dùng

  • 税金 ぜいきん

    THUẾ KIM Tiền thuế

  • 込 こ・む

    NHẬP

  • 込む こむ

    NHẬP đông đúc

  • 振りこむ ふりこむ

    PHẤT NHẬP Chuyển khoản

  • 税込 ぜいこみ

    THUẾ NHẬP Bao gồm thuế