Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji soumatome n3.8

kanji soumatome n3.8

Last update 

Items (98)

  • 価 か

    GIÁ

  • 価格 かかく

    GIÁ CÁCH Giá cả

  • 定価 ていか

    ĐỊNH GIÁ Giá cố định (fixed)

  • 格 かく

    CÁCH

  • 合格 ごうかく

    HỢP CÁCH Đậu

  • 格安 かくやす

    CÁCH AN Món hời, mặc cả

  • 申 しん もう・す

    THÂN

  • 申し込む もうしこむ

    THÂN NHẬP Đăng ký

  • 申込書 もうしこみしょ

    THÂN NHẬP THƯ Đơn đăng ký

  • 申告 しんこく

    THÂN CÁO Tờ khai

  • 申請 しんせい

    THÂN THỈNH Đơn đề nghị, yêu cầu

  • 申す もうす

    THÂN Nói (lịch sự)

  • 申し上げる もうしあげる

    THÂN THƯỢNG Nói (lịch sự, trang trọng)

  • 記 き

  • 記入 きにゅう

    KÝ NHẬP Ghi vào

  • 日記 にっき

    NHẬT KÝ Nhật ký

  • 記号 きごう

    KÝ HIỆU Ký hiệu

  • 記事 きじ

    KÝ SỰ Ký sự

  • 例 れい たと・えば

    LỆ

  • 例 れい

    LỆ Ví dụ

  • 例えば たとえば

    LỆ Ví dụ

  • 齢 れい

    LINH

  • 年齢 ねんれい

    NIÊN LINH Tuổi

  • 高齢 こうれい

    CAO LINH Tuổi cao

  • 歳 さい

    TUẾ

  • ~歳 さい

    TUẾ (mấy) Tuổi

  • 二十歳 "はたち/にじゅうさい"

    NHỊ THẬP TUẾ 20 tuổi

  • 性 せい

    TÍNH

  • 性別 せいべつ

    TÍNH BIỆT Giới tính

  • 性格 せいかく

    TÍNH CÁCH Tính cách

  • 女性 じょせい

    NỮ TÍNH Nữ

  • 男性 だんせい

    NAM TÍNH Nam

  • 連 れん

    LIÊN

  • 連休 れんきゅう

    LIÊN HƯU Kỳ nghỉ

  • 連れて行く つれていく

    LIÊN HÀNH Dắt đi...

  • 連れて来る つれてくる

    LIÊN LAI Dắt về...

  • 絡 らく

    LẠC

  • 連絡 れんらく

    LIÊN LẠC Liên lạc

  • 届 とど・ける とど・く

    GIỚI

  • 届ける とどける

    GIỚI Gửi đến (tha động từ)

  • 届く とどく

    GIỚI Đến nơi (tự động từ)

  • 宅 たく

    TRẠCH

  • 自宅 じたく

    TỰ TRẠCH Nhà của ai đó, nhà

  • お宅 おたく

    TRẠCH Căn nhà (trang trọng)

  • 宅配 たくはい

    TRẠCH PHỐI Đưa đến nhà

  • 配 はい/くば・る

    PHỐI

  • 配達 はいたつ

    PHỐI ĐẠT Chuyển phát, giao hàng

  • 配送料 はいそうりょう

    PHỐI TỐNG LIỆU Phí chuyển phát

  • 心配 しんぱい

    TÂM PHỐI Lo lắng

  • 配る くばる

    PHỐI Phân phối, phân chia

  • 希 き

    HI

  • 希望 きぼう

    HI VỌNG Hi vọng

  • 望 ぼう/のぞ・む

    VỌNG

  • 失望 しつぼう

    THẤT VỌNG Thất vọng

  • 望む のぞむ

    VỌNG Mong muốn, hi vọng

  • 荷 か/に

  • 入荷 にゅうか

    NHẬP HÀ Nhập hàng

  • 出荷 しゅっか

    XUẤT HÀ Xuất hàng

  • 荷物 にもつ

    HÀ VẬT Hàng hóa

  • 手荷物 てにもつ

    THỦ HÀ VẬT hàng xách tay

  • 換 かん/か・える

    HOÁN

  • 交換 こうかん

    GIAO HOÁN Trao đổi

  • 代金引換=代引き だいきんひきかえ

    ĐẠI KIM DẪN HOÁN giao hàng nhận tiền mặt

  • 乗り換え のりかえ

    THỪA HOÁN Đổi chuyến tàu

  • 額 がく

    NGẠCH

  • 金額 きんがく

    KIM NGẠCH Số tiền

  • 半額 はんがく

    BÁN NGẠCH Nửa giá

  • 在 ざい

    TẠI

  • 不在 ふざい

    BẤT TẠI Vắng mặt

  • 現在 げんざい

    HIỆN TẠI Hiện tại

  • 取 と・る

    THỦ

  • 取る とる

    THỦ Lấy, hái, ngắt

  • 受け取る うけとる

    THỤ THỦ Nhận, lấy

  • 受取人 うけとりにん

    THỤ THỦ NHÂN Người nhận

  • 預 よ/あず・ける

    DỰ

  • 預金 よきん

    DỰ KIM Tiền gửi

  • 預ける あずける

    DỰ Gửi, giao phó

  • 衣 い

    Y

  • 衣類 いるい

    Y LOẠI Quần áo vải vóc

  • 衣服 いふく

    Y PHỤC Quần áo

  • 参 さん/まい・る

    THAM

  • 参加 さんか

    THAM GIA Tham gia

  • 参考書 さんこうしょ

    THAM KHẢO THƯ Sách tham khảo

  • 参る まいる

    THAM Đến, đi (khiêm nhường)

  • 達 たつ

    ĐẠT

  • 上達 じょうたつ

    THƯỢNG ĐẠT Tiến bộ, tiến triển

  • 速達 そくたつ

    TỐC ĐẠT Giao hàng nhanh

  • 友達 ともだち

    HỮU ĐẠT Bạn bè

  • 勤 きん/つと・める

    CẦN

  • 通勤 つうきん

    THÔNG CẦN Đi làm

  • 勤める つとめる

    CẦN Làm việc

  • 帯 たい/おび

    ĐỚI

  • 携帯(電話) けいたい

    HUỀ ĐỚI ĐIện thoại di động

  • 時間帯 じかんたい

    THỜI GIAN ĐỚI Khoảng thời gian

  • 帯 おび

    ĐỚI Dây đeo, thắt lưng obi

  • 細 "ほそ。い/こま。かい"

    TẾ

  • 細い ほそい

    TẾ Thon dài, mãnh mai

  • 細かい こまかい

    TẾ Cặn kẽ, chi tiết, lẻ, nhỏ, vụn