Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji soumatome n3.9

kanji soumatome n3.9

Last update 

Items (100)

  • 戸 と

    HỘ

  • 戸 と

    HỘ Cánh cửa, cửa

  • 雨戸 あまど

    VŨ HỘ Cửa che mưa, cửa chớp

  • 戸だな とだな

    HỘ Giá đựng bát đĩa, tủ bếp

  • 湖 コ/みずうみ

    HỒ

  • びわ湖 びわこ

    HỒ Hồ Biwa

  • 湖 みずうみ

    HỒ Hồ

  • 船 セン/ふね/ふな

    THUYỀN

  • 風船 ふうせん

    PHONG THUYỀN Khí cầu

  • 船長 せんちょう

    THUYỀN TRƯỞNG Thuyền trưởng

  • 船 ふね

    THUYỀN Thuyền

  • 船便 ふなびん

    THUYỀN TIỆN Vỏ tàu, gửi bằng đương tàu, chuyến tàu

  • 角 カク/かど

    GIÁC

  • 角度 かくど

    GIÁC ĐỘ Góc độ

  • 三角形 さんかくけい

    TAM GIÁC HÌNH Hình tam giác

  • 四角い しかくい

    TỨ GIÁC Tứ giác

  • 角 かど

    GIÁC Góc, sừng

  • 夫 フ/フウ/おっと

    PHU

  • 夫妻 ふさい

    PHU THÊ Vợ chồng, phu thê

  • 夫婦 ふうふ

    PHU PHỤ Phu thê, uyên ương, vợ chồng

  • 夫 おっと

    PHU Chồng

  • 苦 ク/くる。しい にが。い

    KHỔ

  • 苦労 くろう

    KHỔ LAO Gian khổ,lo lắng, cam go

  • 苦しい くるしい

    KHỔ Cực khổ, đắng cay, lam lũ

  • 苦い にがい

    KHỔ Đắng

  • 苦手(な) にがて

    KHỔ THỦ Kém, yếu

  • 礼 れい

    LỄ

  • お礼 おれい

    LỄ cảm ơn

  • 伺 うかが・う

    TỨ, TỶ

  • 伺う うかがう

    TỨ, TỶ Thăm viếng, hỏi (khiêm nhường)

  • 遅 "ち/おそ・い/おく・れる"

    TRÌ

  • 遅刻 ちこく

    TRÌ KHẮC Trễ, muộn

  • 遅い おそい

    TRÌ Chậm chạp

  • 遅れる おくれる

    TRÌ Trễ

  • 失 しつ

    THẤT

  • 失礼 しつれい

    THẤT LỄ Thất lễ, không lịch sự

  • 失礼する しつれい

    THẤT LỄ Xin phép

  • 失敗 しっぱい

    THẤT BẠI Thất bại

  • 汗 あせ

    HÃN

  • 汗 あせ

    HÃN Mồ hôi

  • 汗をかく あせをかく

    HÃN Toát mồ hôi

  • 念 ねん

    NIỆM

  • 残念 ざんねん

    TÀN NIỆM Tiếc rẻ

  • 記念 きねん

    KỶ NIỆM Kỷ niệm

  • 涙 なみだ

    LỆ

  • 涙 なみだ

    LỆ Nước mắt

  • 涙を流す なみだをながす

    LỆ LƯU Khóc lóc

  • 笑 わら・う/え・む

    TIẾU

  • 笑う わらう

    TIẾU Cười

  • 笑い わらい

    TIẾU Tiếng cười

  • 笑顔 えがお

    TIẾU NHAN Khuôn mặt tươi cười

  • 調 ちょう/しらべ・る

    ĐIỀU

  • 調子 ちょうし

    ĐIỀU TỬ Tình trạng

  • 強調 きょうちょう

    CƯỜNG ĐIỀU Nhấn mạnh, cường điệu

  • 調べる しらべる

    ĐIỀU Điều tra

  • 査 さ

    TRA

  • 調査 ちょうさ

    ĐIỀU TRA Sự điều tra

  • 移 い うつ・る/うつ・す

    DI

  • 移動 いどう

    DI ĐỘNG Di chuyển, chuyển động

  • 移る うつる

    DI Di chuyển (tự động từ)

  • 移す うつす

    DI Di chuyển (tha động từ)

  • 難 "なん/むずか・しい"

    NAN

  • 困難(な) こんなん

    KHỐN NAN khó khăn, khốn khổ

  • 難問 なんもん

    NAN VẤN Vấn đề khó khăn

  • 難しい むずかしい

    NAN Khó

  • 簡 かん

    GIẢN

  • 簡単(な) かんたん

    GIẢN ĐƠN Đơn giản

  • 単 たん

    ĐƠN

  • 単語 たんご

    ĐƠN NGỮ Từ vựng

  • 単位 たんい

    ĐƠN VỊ Đơn vị, tín chỉ

  • 感 かん

    CẢM

  • 感じる かんじる

    CẢM Cảm giác, cảm nhận

  • 感動 かんどう

    CẢM ĐỘNG Cảm động

  • 想 そう

    TƯỞNG

  • 感想 かんそう

    CẢM TƯỞNG Cảm tưởng

  • 予想 よそう

    DỰ TƯỞNG Dự đoán

  • 練 れん

    LUYỆN

  • 練習 れんしゅう

    LUYỆN TẬP Luyện tập

  • 最 さい/もっと・も

    TỐI

  • 最近 さいきん

    TỐI CẬN Gần đây

  • 最初 さいしょ

    TỐI SƠ Trước tiên, đầu tiên

  • 最後 さいご

    TỐI HẬU Cuối cùng

  • 最も もっとも

    TỐI Hơn nhất, vô cùng, cực kỳ

  • 適 てき

    THÍCH

  • 適当 てきとう

    THÍCH ĐƯƠNG Thích hợp, phù hợp, đúng

  • 快適 かいてき

    KHOÁI THÍCH Thoải mái, khoan khoái

  • 選 せん/えら・ぶ

    TUYỂN

  • 選挙 せんきょ

    TUYỂN CỬ Tuyển cử, bầu cử

  • 選手 せんしゅ

    TUYỂN THỦ Tuyển thủ

  • 選ぶ えらぶ

    TUYỂN Lựa chọn

  • 違 "ちが・う/ちが・える"

    VI

  • 違う ちがう

    VI Khác, sai

  • 間違い まちがい

    GIAN VI Lỗi sai, khác

  • 間違う まちがう

    GIAN VI Phạm lỗi, nhầm

  • 間違える まちがえる

    GIAN VI Phạm lỗi, nhầm

  • 直 ちょく なお・る/なお・す

    TRỰC

  • 直線 ちょくせん

    TRỰC TUYẾN Đường thẳng

  • 直接 ちょくせつ

    TRỰC TIẾP Trực tiếp

  • 直る なおる

    TRỰC Sửa chữa (tự động từ)

  • 直す なおす

    TRỰC Sửa chữa (tha động từ)