Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji soumatome n3.10

kanji soumatome n3.10

Last update 

Items (98)

  • 復 ふく

    PHỤC

  • 復習 ふくしゅう

    PHỤC TẬP Ôn bài

  • 往復 おうふく

    VÃNG PHỤC Khứ hồi (cả đi về)

  • 回復 かいふく

    HỒI PHỤC Hồi phục

  • 辞 じ/やめ・る

    TỪ

  • 辞書 じしょ

    TỪ THƯ Từ điển

  • 辞める やめる

    TỪ Từ bỏ

  • 宿 しゅく/やど

    TÚC

  • 宿題 しゅくだい

    TÚC ĐỀ Bài tập về nhà

  • 下宿 げしゅく

    HẠ TÚC Nhà trọ

  • 宿 やど

    TÚC Chỗ trọ, tạm trú

  • 昨 さく

    TẠC

  • 昨日 さくじつ/きのう

    TẠC NHẬT Hôm qua

  • 昨夜 さくや

    TẠC DẠ Tối qua

  • 昨年 さくねん

    TẠC NIÊN Năm trước

  • 君 くん/きみ

    QUÂN

  • ○○君 くん

    QUÂN Cậu....(cách gọi dùng cho nam)

  • 君 きみ

    QUÂN Bạn, cậu

  • 結 けつ/むす・ぶ

    KẾT

  • 結構(な) けっこう

    KẾT CẤU Đủ, tốt

  • 結局 けっきょく

    KẾT CỤC Kết quả, sau cùng thì

  • 結ぶ むすぶ

    KẾT Kết nối lại, gắn lại

  • 婚 こん

    HÔN

  • 結婚 けっこん

    KẾT HÔN Kết hôn

  • 新婚旅行 しんこんりょこう

    TÂN HÔN LỮ HÀNH Du lịch trăng mật

  • 婚約 こんやく

    HÔN ƯỚC Đính hôn

  • 祝 しゅく/いわ・う

    CHÚC

  • 祝日 しゅくじつ

    CHÚC NHẬT Ngày lễ, ngày nghỉ

  • 祝う いわう

    CHÚC Chúc mừng

  • お祝い おいわい

    CHÚC Lời chúc

  • 曲 きょく まが・る/まげ・る

    KHÚC

  • 曲 きょく

    KHÚC Khúc, đoạn nhạc

  • 曲線 きょくせん

    KHÚC TUYẾN Đường cong

  • 曲がる まがる

    KHÚC Quẹo, rẽ

  • 曲げる まげる

    KHÚC Bẻ cong

  • 奥 おく

    ÁO

  • 奥さん おくさん

    ÁO Vợ

  • 奥 おく

    ÁO Bên trong, phía trong

  • 寝 ね・る

    TẨM

  • 寝る ねる

    TẨM Ngủ

  • 寝坊 ねぼう

    TẨM PHƯỜNG Ngủ quên, ngủ nướng

  • 昼寝 ひるね

    TRÚ TẨM Ngủ trưa

  • 痛 つう/いた・い

    THỐNG

  • 頭痛 ずつう

    ĐẦU THỐNG Đau đầu

  • 腹痛 ふくつう

    PHỤC THỐNG Đau bụng

  • 痛い いたい

    THỐNG Đau

  • 熱 ねつ/あつ・い

    NHIỆT

  • 熱 ねつ

    NHIỆT Nhiệt, sốt

  • 熱心 ねっしん

    NHIỆT TÂM Nhiệt tình

  • 熱い あつい

    NHIỆT Nóng

  • 虫 むし

    TRÙNG

  • 虫 むし

    TRÙNG Con sâu

  • 歯 は

    XỈ

  • 歯科 しか

    XỈ KHOA Nha khoa

  • 歯 は

    XỈ Răng

  • 虫歯 むしば

    TRÙNG XỈ Răng sâu

  • 治 じ/ち/ なお・る/なお・す

    TRỊ

  • 治す なおす

    TRỊ Chữa trị (tha động từ)

  • 政治 せいじ

    CHÍNH TRỊ Chính trị

  • 治療 ちりょう

    TRỊ LIỆU Chữa trị, điều trị

  • 治る なおる

    TRỊ Lành bệnh (tự động từ)

  • 汚 "よご・れる/きたな・い"

    Ô

  • 汚い きたない

    Ô Bẩn, dơ

  • 汚れる よごれる

    Ô trở nên bẩn, bị bẩn

  • 並 "なら・ぶ/ならべ・る"

    TỊNH

  • 並ぶ ならぶ

    TỊNH Xếp hàng (tự động từ)

  • 並べる ならべる

    TỊNH Xếp, sắp xếp (tha động từ)

  • 歯並び はならび

    XỈ TỊNH Hàng răng

  • 他 た

    THA

  • 他の ほかの

    THA Khác, cái khác

  • その他 そのた

    THA Khác, cái khác

  • 身 しん/み

    THÂN

  • 身長 しんちょう

    THÂN TRƯỞNG Chiều cao

  • 独身 どくしん

    ĐỘC THÂN Độc thân

  • 身分 みぶん

    THÂN PHẦN Vị trí xã hội

  • 刺身 さしみ

    THÍCH THÂN Món sashimi

  • 酒 しゅ/さけ/さか

    TỬU

  • 日本酒 にほんしゅ

    NHẬT BẢN TỬU Rượu Nhật

  • 料理酒 りょうりしゅ

    LIỆU LÝ TỬU Rượu dùng nấu ăn

  • お酒 おさけ

    TỬU Rượu

  • 酒屋 さかや

    TỬU ỐC Quán rượu

  • 吸 きゅう/す・う

    HẤP

  • 呼吸 こきゅう

    HÔ HẤP Hô hấp, thở

  • 吸う すう

    HẤP Hút (thuốc)

  • 欲 よく/ほ・しい

    DỤC

  • 食欲 しょくよく

    THỰC DỤC Sự thèm ăn, ngon miệng

  • 意欲 いよく

    Ý DỤC Mong muốn, ước muốn, động lực, hăng hái

  • 欲しい ほしい

    DỤC Muốn, mong

  • 眠 みん/ ねむ・い/ねむ・る

    MIÊN

  • 睡眠 すいみん

    THỤY MIÊN Giấc ngủ

  • 眠い ねむい

    MIÊN Buồn ngủ

  • 眠る ねむる

    MIÊN Ngủ

  • 疲 つかれ・る

  • 疲れる つかれる

    BÌ Mệt mỏi

  • 息 いき

    TỨC

  • 息 いき

    TỨC Hơi thở

  • 息切れ いきぎれ

    TỨC THIẾT Hết hơi, hụt hơi

  • 息子 むすこ

    TỨC TỬ Con trai