Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji soumatome n3.11

kanji soumatome n3.11

Last update 

Items (99)

  • 呼 こ/よ・ぶ

  • 呼吸 こきゅう

    HÔ HẤP Hô hấp, thở

  • 呼ぶ よぶ

    HÔ Gọi, kêu

  • 厚 あつ-い

    HẬU

  • 厚い あつい

    HẬU Dày, dầy

  • 泣 な-く

    KHẤP

  • 泣く なく

    KHẤP Khóc, rơi lệ, than khóc

  • 鳴 な-く/な-る

    MINH

  • 鳴く なく

    MINH Kêu, hót, hú, rống

  • 鳴る なる

    MINH Gáy, kêu, hót, reo, nổi tiếng

  • 初 "ショ/はじーめ/はじ-めて"

  • 最初 さいしょ

    TỐI SƠ Đầu tiên, trước hết, lúc đầu

  • 初級 しょきゅう

    SƠ CẤP Sơ cấp, sơ khai, mức độ cơ bản

  • 初め はじめ

    SƠ Ban đầu, lần đầu, khởi đầu

  • 初めて はじめて

    SƠ Lần đầu tiên, mới

  • 泊 ハク/と-まる/と-める

    BẠC

  • 宿泊 しゅくはく

    TÚC BẠC Sự ngủ trọ, sự ở trọ lại

  • 泊まる とまる

    BẠC Dừng thuyền, đỗ lại, trú lại, trực

  • 泊める とめる

    BẠC Dừng lại, nghỉ lại, lưu trú, giữ lại

  • 葉 ヨウ/は

    DIỆP

  • 紅葉 こうよう

    HỒNG DIỆP Cây thích(lá đỏ), sự đổi sắc lá và

  • 葉 は

    DIỆP Lá

  • 言葉 ことば

    NGÔN DIỆP Từ ngữ, lời nói, lời ăn tiếng nói

  • 報 ほう

    BÁO

  • 予報 よほう

    DỰ BÁO Dự báo

  • 報告 ほうこく

    BÁO CÁO Báo cáo

  • 晴 は・れる

    TÌNH

  • 晴れる はれる

    TÌNH Nắng ráo, tạnh

  • 晴れ はれ

    TÌNH trời nắng

  • 雲 くも

    VÂN

  • 雲 くも

    VÂN Mây

  • 暖 だん/あたた・かい

    NOÃN

  • 暖房 だんぼう

    NOÃN PHÒNG máy sưởi ấm

  • 暖かい あたたかい

    NOÃN Ấm áp

  • 雪 ゆき

    TUYẾT

  • 雪 ゆき

    TUYẾT Tuyết

  • 震 しん

    CHẤN

  • 地震 じしん

    ĐỊA CHẤN Động đất

  • 震度 しんど

    CHẤN ĐỘ Độ động đất

  • 波 は/なみ

    BA

  • 電波 でんぱ

    ĐIỆN BA Sóng điện

  • 波 なみ

    BA Sóng, làn sóng

  • 津波 つなみ

    TÂN BA Sóng thần

  • 吹 ふ・く

    XÚY

  • 吹く ふく

    XÚY Thổi

  • 求 きゅう/もと・れる

    CẦU

  • 要求 ようきゅう

    YẾU CẦU Yêu cầu, đòi hỏi

  • 求人 きゅうじん

    CẦU NHÂN Việc tuyển người làm

  • 請求書 せいきゅうしょ

    THỈNH CẦU THƯ Hóa đơn, bill

  • 求める もとめる

    CẦU Tìm kiếm

  • 募 ぼ

    MỘ

  • 募集 ぼしゅう

    MỘ TẬP Tuyển (nhân viên)

  • 職 しょく

    CHỨC

  • 職場 しょくば

    CHỨC TRƯỜNG Nơi làm việc

  • 職業 しょくぎょう

    CHỨC NGHIỆP Nghề nghiệp

  • 転職 てんしょく

    CHUYỂN CHỨC Chuyển việc

  • 職員 しょくいん

    CHỨC NHÂN Nhân viên

  • 容 よう

    DUNG

  • 美容院 びよういん

    MỸ DUNG VIỆN Thẩm mỹ viện

  • 内容 ないよう

    NỘI DUNG Nội dung

  • 技 ぎ

    KỸ

  • 技術 ぎじゅつ

    KỸ THUẬT Kỹ thuật

  • 技術者 ぎじゅつしゃ

    KỸ THUẬT GIẢ Kỹ thuật viên

  • 務 む

    VỤ

  • 事務 じむ

    SỰ VỤ Công việc văn phòng

  • 公務員 こうむいん

    CÔNG VỤ VIÊN Công chức (nhà nước)

  • 事務所 じむしょ

    SỰ VỤ SỞ Văn phòng

  • 税務署 ぜいむしょ

    THUẾ VỤ THỰ Phòng thuế

  • 課 か

    KHÓA

  • 第1課 だい1か

    ĐỆ KHÓA Bài 1

  • 課長 かちょう

    KHÓA TRƯỞNG trưởng nhóm, trưởng khoa

  • 般 はん

    BAN

  • 一般 いっぱん

    NHẤT BAN Phổ biến

  • 一般に いっぱんに

    NHẤT BAN Nhìn chung, nói chung

  • 球 きゅう

    CẦU

  • 地球 ちきゅう

    ĐỊA CẦU Trái đất

  • 野球 やきゅう

    DÃ CẦU Bóng chày

  • 電球 でんきゅう

    ĐIỆN CẦU Bóng đèn tròn

  • 決 "けつ/き・める/き・まる"

    QUYẾT

  • 決して けっして

    QUYẾT Nhất định, nhất quyết....không....

  • 決定 けってい

    QUYẾT ĐỊNH Quyết định

  • 決める きめる

    QUYẾT Quyết định (tha động từ)

  • 決まる きまる

    QUYẾT Quyết định (tự động từ)

  • 勝 しょう/か・つ

    THẮNG

  • 優勝 ゆうしょう

    ƯU THẮNG Chiến thắng

  • 決勝 けっしょう

    QUYẾT THẮNG Trận chung kết/ Quyết thắng

  • 勝つ かつ

    THẮNG Chiến thắng

  • 対 たい

    ĐỐI

  • 1対2 たい

    ĐỐI (tỷ số) 1:2

  • 反対 はんたい

    PHẢN ĐỐI Phản đối

  • 流 "なが・す/なが・れる"

    LƯU

  • 流れる ながれる

    LƯU Trôi theo (tự động từ)

  • 流す ながす

    LƯU Thả trôi (tha động từ)

  • 負 ふ/まけ・る

    PHỤ

  • 勝負 しょうぶ

    THẮNG PHỤ Thắng bại

  • 負ける まける

    PHỤ Thua, thất bại

  • 投 とう/な・げる

    ĐẦU

  • 投手 とうしゅ

    ĐẦU THỦ Người phát bóng (bóng chày)

  • 投げる なげる

    ĐẦU Ném