Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji soumatome n3.12

kanji soumatome n3.12

Last update 

Items (97)

  • 果 か

    QUẢ

  • 結果 けっか

    KẾT QUẢ Kết quả

  • *果物 くだもの

    QUẢ VẬT Trái cây

  • 戦 せん/たたか・う

    CHIẾN

  • 戦後 せんご

    CHIẾN HẬU Sau chiến tranh

  • 戦争 せんそう

    CHIẾN TRANH Chiến tranh

  • 戦う たたかう

    CHIẾN chiến đấu

  • 経 けい

    KINH

  • 経験 けいけん

    KINH NGHIỆM Kinh nghiệm

  • 経営 けいえい

    KINH DOANH Kinh doanh

  • 成 せい

    THÀNH

  • 成長 せいちょう

    THÀNH TRƯỞNG Trưởng thành

  • 完成 かんせい

    HOÀN THÀNH Hoàn thành

  • 貿 ぼう

    MẬU

  • 易 えき/やさ・しい

    DỊCH

  • 貿易 ぼうえき

    MẬU DỊCH Ngoại thương

  • 易しい やさしい

    DỊCH Dễ dàng

  • 輸 ゆ

    THÂU

  • 輸出 ゆしゅつ

    THÂU XUẤT Xuất khẩu

  • 輸送 ゆそう

    THÂU TỐNG Vận chuyển

  • 輸入 ゆにゅう

    THÂU NHẬP Nhập khẩu

  • 相 そう/しょう/あい

    TƯƠNG

  • 相談 そうだん

    TƯƠNG ĐÀM Đàm thoại, hội đàm, bàn bạc

  • 首相 しゅしょう

    THỦ TƯỚNG Thủ tướng

  • 相手 あいて

    TƯƠNG THỦ Đối phương

  • 済 さい/す・む

    TẾ

  • 経済 けいざい

    KINH TẾ Kinh tế

  • 済む すむ

    TẾ Hoàn tất, xong

  • 化 か/け

    HÓA

  • 文化 ぶんか

    VĂN HÓA Văn hóa

  • ○○化 か

    HÓA (thay đổi theo hướng....) ~ hóa

  • 化学 かがく

    HÓA HỌC Hóa học

  • 化粧 けしょう

    HÓA TRANG Trang điểm

  • 比 くら・べる

    TỶ

  • 比べる くらべる

    TỶ So sánh

  • 原 げん

    NGUYÊN

  • 原料 げんりょう

    NGUYÊN LIỆU Nguyên liệu

  • 因 いん

    NHÂN

  • 原因 げんいん

    NGUYÊN NHÂN Nguyên nhân

  • 際 さい

    TẾ

  • 国際 こくさい

    QUỐC TẾ Quốc tế

  • 交際 こうさい

    GIAO TẾ Giao du, mối quan hệ

  • 議 ぎ

    NGHỊ

  • 会議 かいぎ

    HỘI NGHỊ Hội nghị

  • 議員 ぎいん

    NGHỊ VIÊN Nghị viện, nghị sĩ, đại biểu quốc hội

  • 活 かつ

    HOẠT

  • 生活 せいかつ

    SINH HOẠT Sinh hoạt, cuộc sống

  • 活動 かつどう

    HOẠT ĐỘNG Hoạt động

  • 変 "へん/か・える/か・わる"

    BIẾN

  • 大変(な) たいへん

    ĐẠI BIẾN Rất, kinh khủng, mệt mỏi, ghê gớm

  • 変化 へんか

    BIẾN HÓA Biến đổi, thay đổi

  • 変わる かわる

    BIẾN Thay đổi (tự dộng từ)

  • 変える かえる

    BIẾN Thay đổi (tha dộng từ)

  • 政 せい

    CHÍNH

  • 政治 せいじ

    CHÍNH TRỊ Chính trị

  • 政治家 せいじか

    CHÍNH TRỊ GIA Chính trị gia

  • 府 ふ

    PHỦ

  • 政府 せいふ

    CHÍNH PHỦ Chính phủ

  • 都道府県 とどうふけん

    ĐÔ ĐẠO PHỦ HUYỆN Sự phân chia khu vực hành chính

  • 改 かい/あらた・める

    CẢI

  • 改正 かいせい

    CẢI CHÍNH Cải chính, thay đổi, cải cách

  • 改札口 かいさつぐち

    CẢI TRÁT KHẨU Cửa soát vé

  • 改める あらためる

    CẢI Sửa đổi, cải thiện, thay đổi

  • 否 ひ

    PHỦ

  • 否定 ひてい

    PHỦ ĐỊNH Phủ định

  • 的 てき

    ĐÍCH

  • 否定的(な) ひていてき

    PHỦ ĐỊNH ĐÍCH Mang tính/thuộc về phủ định

  • 目的 もくてき

    MỤC ĐÍCH Mục đích

  • 国際的(な) こくさいてき

    QUỐC TẾ ĐÍCH Mang tính/thuộc về quốc tế

  • 個人的(な) こじんてき

    CÁ NHÂN ĐÍCH Mang tính/thuộc về cá nhân

  • 実 じつ

    THỰC

  • 実際に じっさいに

    THỰC TẾ thực tế

  • 実は じつは

    THỰC Thật ra là

  • 実験 じっけん

    THỰC NGHIỆM Thực nghiệm

  • 欠 けつ

    KHUYẾT

  • 欠点 けってん

    KHUYẾT ĐIỂM Khuyết điểm

  • 欠席 けっせき

    KHUYẾT TỊCH Vắng mặt

  • 欠ける かける

    KHUYẾT Thiếu, khuyết

  • 専 せん

    CHUYÊN

  • 専門 せんもん

    CHUYÊN MÔN Chuyên môn

  • 専門家 せんもんか

    CHUYÊN MÔN GIA Nhà chuyên môn

  • 亡 ボウ/な。い

    VONG

  • 死亡 しぼう

    TỬ VONG Sự tử vong, Chết

  • 亡くなる なくなる

    VONG Chết, mất, qua đời

  • 忙 "ボウ/いそが.しい"

    MANG

  • 多忙 たぼう

    ĐA MANG Rất bận, bận rộn

  • 忙しい いそがしい

    MANG Bận, bận rộn

  • 忘 "ボウ/わす.れる"

    VONG

  • 忘年会 ぼうねんかい

    VONG NIÊN HỘI Hội cuối năm

  • 忘れる わすれる

    VONG Bỏ lại, quên bẵng

  • 忘れ物 わすれもの

    VONG VẬT Đồ bỏ quên

  • 際 "サイ/まつ.り"

    TẾ( LỄ HỘI)

  • 文化祭 ぶんかさい

    VĂN HÓA TẾ Lễ văn hóa

  • お祭り おまつり

    TẾ Lễ hội, hội hè, bữa tiệc

  • 労 ロウ

    LAO

  • 苦労 くろう

    KHỔ LAO Gian khổ, cam go, lo lắng

  • 労働者 ろうどうしゃ

    LAO ĐỘNG GiẢ Công nhân, người lao động