Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng N5 - 3

Từ vựng N5 - 3

Last update 

Items (100)

  • 101 Thức dậy

    起きるおきる

  • 102 Đặt ,để

    置くおく

  • 103 Vợ

    奥さんおくさん

  • 104 Rượu

    お酒おさけ

  • 105 Chén dĩa

    お皿おさら

  • 106 / Chú

    伯父叔父おじいさん

  • 107 Giảng dạy

    教えるおしえる

  • 108 / Chú

    伯父叔父おじさん

  • 109 Ấn ,nhấn

    押すおす

  • 110 Chậm trễ,muộn giờ

    遅いおそい

  • 111 Trà xanh

    お茶おちゃ

  • 112 Nhà vệ sinh

    お手洗いおてあらい

  • 113 Bố ,cha

    お父さんおとうさん

  • 114 Em trai tôi

    弟おとうと

  • 115 Con trai,đàn ông

    男おとこ

  • 116 Bé trai

    男の子おとこのこ

  • 117 Hôm trước

    一昨日おととい

  • 118 Năm trước

    一昨年おととし

  • 119 Người lớn

    大人おとな

  • 120 Bụng

    おなか

  • 121 Giống nhau

    同じおなじ

  • 122 Anh trai người ta

    お兄さんおにいさん

  • 123 Chị gái người ta

    お姉さんおねえさん

  • 124 Bà

    おばあさん

  • 125 / Gì ,cô

    伯母さん叔母さんおばさん

  • 126 Bốn tắm,phòng tắm

    お風呂おふろ

  • 127 Cơm hộp

    お弁当おべんとう

  • 128 Nhớ

    覚えるおぼえる

  • 129 Người thân thiện

    おまわりさん

  • 130 Nặng

    重いおもい

  • 131 Thú vị

    おもしろい

  • 132 Bơi lội

    泳ぐおよぐ

  • 133 Xuống xe

    降りるおりる

  • 134 Kết thúc

    終るおわる

  • 135 Âm nhạc

    音楽おんがく

  • 136 Con gái,phụ nữ

    女おんな

  • 137 Bé gái

    女の子おんなのこ

  • 138 Nước ngoài

    外国がいこく

  • 139 Người nước ngoài

    外国人がいこくじん

  • 140 Công ty

    会社かいしゃ

  • 141 Cầu thang

    階段かいだん

  • 142 Mua sắm

    買い物かいもの

  • 143 Mua

    買うかう

  • 144 Trả lại

    返すかえす

  • 145 Trở về

    帰るかえる

  • 146 Tốn kém

    かかる

  • 147 Chìa khóa

    かぎ

  • 148 Viết

    書くかく

  • 149 Học sinh

    学生がくせい

  • 150 Gọi điện

    かける

  • 151 Cái dù

    傘かさ

  • 152 Cho mượn

    貸すかす

  • 153 Gió

    風かぜ

  • 154 Bệnh cảm

    風邪かぜ

  • 155 Gia đình

    家族かぞく

  • 156 Người,phương pháp,cách làm

    方かた

  • 157 Trường học

    学校がっこう

  • 158 Cái li

    カップ

  • 159 Gia đình

    家庭かてい

  • 160 Cái góc

    角かど

  • 161 Cái cặp

    かばん

  • 162 Bình hoa

    花瓶かびん

  • 163 Giấy

    紙かみ

  • 164 Máy ảnh

    カメラ

  • 165 Thứ 3

    火曜日かようび

  • 166 Cay

    辛いからい

  • 167 Thân thể

    体からだ

  • 168 Mượn

    借りるかりる

  • 169 Nhẹ

    軽いかるい

  • 170 Món cary

    カレー

  • 171 Lịch

    カレンダー

  • 172 / Sông

    川河かわ

  • 173 Dễ thương

    かわいい

  • 174 Hán tự

    漢字かんじ

  • 175 Cây

    木き

  • 176 Màu vàng

    黄色きいろ

  • 177 Màu vàng

    黄色いきいろい

  • 178 Tắt ,biến mất

    消えるきえる

  • 179 Lắng nghe,hỏi

    聞くきく

  • 180 Phía bắc

    北きた

  • 181 Đàn ghita

    ギター

  • 182 Dơ ,bẩn

    汚いきたない

  • 183 Quán nước

    喫茶店きっさてん

  • 184 Con tem

    切手きって

  • 185 Cái vé

    切符きっぷ

  • 186 Hôm qua

    昨日きのう

  • 187 / Số 9

    九きゅうく

  • 188 Thịt bò

    牛肉ぎゅうにく

  • 189 Sữa

    牛乳ぎゅうにゅう

  • 190 Hôm nay

    今日きょう

  • 191 Lớp học

    教室きょうしつ

  • 192 Anh em trai

    兄弟きょうだい

  • 193 Năm ngoái

    去年きょねん

  • 194 Ghét ,không thích

    嫌いきらい

  • 195 Cắt

    切るきる

  • 196 Mặc áo

    着るきる

  • 197 Đẹp

    きれい

  • 198 / Kilogam

    キロキログラム

  • 199 / Km

    キロキロメートル

  • 200 Ngân hàng

    銀行ぎんこう