Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng N5 - 4

Từ vựng N5 - 4

Last update 

Items (100)

  • 201 Thứ 6

    金曜日きんようび

  • 202 Thuốc uống

    薬くすり

  • 203 Xin hãy

    ください

  • 204 Trái cây

    果物くだもの

  • 205 Cái miệng

    口くち

  • 206 Đôi giày

    靴くつ

  • 207 Vớ ,tất chân

    靴下くつした

  • 208 Đất nước,quốc gia

    国くに

  • 209 Đám mây

    曇りくもり

  • 210 Trở thành mây

    曇るくもる

  • 211 Tối

    暗いくらい

  • 212 Lớp học

    クラス

  • 213 Gram

    グラム

  • 214 Đến

    来るくる

  • 215 Xe hơi

    車くるま

  • 216 Màu đen

    黒くろ

  • 217 Màu đen

    黒いくろい

  • 218 Cảnh sát

    警官けいかん

  • 219 Sáng nay

    今朝けさ

  • 220 Tắt điện

    消すけす

  • 221 Đủ rồi ,được rồi

    結構けっこう

  • 222 Kết hôn

    結婚けっこん

  • 223 Thứ 2

    月曜日げつようび

  • 224 Tiền sảnh,hành lang

    玄関げんかん

  • 225 Sức khỏe

    元気げんき

  • 226 Số 5

    五ご

  • 227 Công viên

    公園こうえん

  • 228 Ngã 4

    交差点こうさてん

  • 229 Hồng trà

    紅茶こうちゃ

  • 230 Cảnh sát phường

    交番こうばん

  • 231 Giọng nói,tiếng nói

    声こえ

  • 232 Áo khoác

    コート

  • 233 cafe

    コーヒー

  • 234 Ở đây

    ここ

  • 235 Buổi chiều

    午後ごご

  • 236 Ngày 9

    九日ここのか

  • 237 9 cái

    九つここのつ

  • 238 Buổi sáng

    午前ごぜん

  • 239 Trả lời

    答えるこたえる

  • 240 Chỗ này

    こちら

  • 241 Chỗ này

    こっち

  • 242 Cái cốc

    コップ

  • 243 Năm nay

    今年ことし

  • 244 Từ vựng

    言葉ことば

  • 245 Trẻ con

    子供こども

  • 246 Này

    この

  • 247 Cơm

    御飯ごはん

  • 248 Coppy

    コピーする

  • 249 Khốn khổ

    困るこまる

  • 250 Cái này

    これ

  • 251 Tháng này

    今月こんげつ

  • 252 Tuần này

    今週こんしゅう

  • 253 Chuyện này

    こんな

  • 254 Tối nay

    今晩こんばん

  • 255 Vậy thì

    さあ

  • 256 Cái ví

    財布さいふ

  • 257 Cá

    魚さかな

  • 258 Trước

    先さき

  • 259 Nở ,hoa nở

    咲くさく

  • 260 Bài văn,tập làm văn

    作文さくぶん

  • 261 Giương ,giơ tay

    差すさす

  • 262 Tạp chí

    雑誌ざっし

  • 263 Đường

    砂糖さとう

  • 264 Lạnh

    寒いさむい

  • 265 Năm tới

    さ来年さらいねん

  • 266 Số 3

    三さん

  • 267 Đi dạo

    散歩さんぽする

  • 268 / Số 4

    四しよん

  • 269 Muối

    塩しお

  • 270 Nhưng

    しかし

  • 271 Thời gian

    時間じかん

  • 272 Công việc

    仕事しごと

  • 273 Từ điển

    辞書じしょ

  • 274 Yên lặng

    静かしずか

  • 275 Dưới

    下した

  • 276 / Số 7

    七しちなな

  • 277 Câu hỏi

    質問しつもん

  • 278 Xe đạp

    自転車じてんしゃ

  • 279 Xe hơi

    自動車じどうしゃ

  • 280 Chết

    死ぬしぬ

  • 281 Từ điển

    字引じびき

  • 282 Tự mình

    自分じぶん

  • 283 Đóng ,bị đóng

    閉まるしまる

  • 284 Đóng lại

    閉めるしめる

  • 285 Buộc ,trói

    締めるしめる

  • 286 / Vậy thì

    じゃじゃあ

  • 287 Tấm hình

    写真しゃしん

  • 288 Áo sơ mi

    シャツ

  • 289 Tắm vòi sen

    シャワー

  • 290 Mười

    十じゅうとお

  • 291 Giờ học

    授業じゅぎょう

  • 292 Bài tập

    宿題しゅくだい

  • 293 Giỏi

    上手じょうず

  • 294 Chắc chắn

    丈夫じょうぶ

  • 295 Xì dầu

    しょうゆ

  • 296 Nhà ăn

    食堂しょくどう

  • 297 Biết

    知るしる

  • 298 Màu trắng

    白しろ

  • 299 Màu trắng

    白いしろい

  • 300 Tờ báo

    新聞しんぶん