Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng N5 - 5

Từ vựng N5 - 5

Last update 

Items (100)

  • 301 Thứ 4

    水曜日すいようび

  • 302 Hút ,hít

    吸うすう

  • 303 Cái váy

    スカート

  • 304 Thích

    好きすき

  • 305 Một ít ,một chút

    少ないすくない

  • 306 Ngay lập tức

    すぐに

  • 307 Một chút

    少しすこし

  • 308 Mát mẻ

    涼しいすずしい

  • 309 Lò sưởi

    ストーブ

  • 310 Cái muỗng

    スプーン

  • 311 Thể thao

    スポーツ

  • 312 Quần dài

    ズボン

  • 313 Sinh sống

    住むすむ

  • 314 Dép đi trong nhà

    スリッパ

  • 315 Làm

    する

  • 316 Ngồi

    座るすわる

  • 317 Chiều cao,cái lưng

    背せ

  • 318 Học sinh

    生徒せいと

  • 319 Áo len

    セーター

  • 320 Xà bông

    せっけん

  • 321 Bộ comle,áo choàng ngắn

    背広せびろ

  • 322 Hẹp

    狭いせまい

  • 323 Số 0

    ゼロ

  • 324 Một ngàn

    千せん

  • 325 Tháng trước

    先月せんげつ

  • 326 Tuần trước

    先週せんしゅう

  • 327 Giáo viên

    先生せんせい

  • 328 Giặt đồ

    洗濯せんたく

  • 329 Tất cả

    全部ぜんぶ

  • 330 Lau chùi,dọn dẹp

    掃除そうじする

  • 331 / Và

    そうしてそして

  • 332 Chỗ đó

    そこ

  • 333 Nơi đó

    そちら

  • 334 Nơi đó

    そっち

  • 335 Bên ngoài

    外そと

  • 336 Đó

    その

  • 337 Bên cạnh

    そば

  • 338 Bầu trời

    空そら

  • 339 Cái đó

    それ

  • 340 Sau đó

    それから

  • 341 Vậy thì

    それでは

  • 342 Đại học

    大学だいがく

  • 343 Đại sứ quán

    大使館たいしかん

  • 344 Không vấn đề gì

    大丈夫だいじょうぶ

  • 345 Rất thích

    大好きだいすき

  • 346 Quan trọng

    大切たいせつ

  • 347 Nhà bếp

    台所だいどころ

  • 348 Vất vả

    たいへん

  • 349 Vất vả

    たいへん

  • 350 Cao ,mắc

    高いたかい

  • 351 Nhiều

    たくさん

  • 352 Taxi

    タクシー

  • 353 Lấy ra

    出すだす

  • 354 Đứng dậy

    立つたつ

  • 355 Xây dựng

    たて

  • 356 Tòa nhà

    建物たてもの

  • 357 Vui vẻ

    楽しいたのしい

  • 358 Nhờ vả

    頼むたのむ

  • 359 Thuốc lá

    たばこ

  • 360 Có lẽ

    たぶん

  • 361 Món ăn

    食べ物たべもの

  • 362 Ăn

    食べるたべる

  • 363 Trứng

    卵たまご

  • 364 Ai

    誰だれ

  • 365 Ai vậy

    誰だれか

  • 366 Sinh nhật

    誕生日たんじょうび

  • 367 Dần dần

    だんだん

  • 368 Nhỏ ,bé

    小さいちいさい

  • 369 Nhỏ bé

    小さなちいさな

  • 370 Gần

    近いちかい

  • 371 Khác ,sai

    違うちがう

  • 372 Gần

    近くちかく

  • 373 Tàu điện ngầm

    地下鉄ちかてつ

  • 374 Bản đồ

    地図ちず

  • 375 Màu nâu

    茶色ちゃいろ

  • 376 Cái chén

    ちゃわん

  • 377 Vừa đúng ,vừa chuẩn

    ちょうど

  • 378 Một chút

    ちょっと

  • 379 Ngày 1

    一日ついたち

  • 380 Sử dụng

    使うつかう

  • 381 Mệt mỏi

    疲れるつかれる

  • 382 Tiếp theo,kế tiếp

    次つぎ

  • 383 Đến

    着くつく

  • 384 Cái bàn

    机つくえ

  • 385 Làm

    作るつくる

  • 386 Bật điện,chấm ,đeo ,nêm

    つける

  • 387 Làm việc

    勤めるつとめる

  • 388 Chán nản

    つまらない

  • 389 Lạnh

    冷たいつめたい

  • 390 Mạnh

    強いつよい

  • 391 Tay

    手て

  • 392 Cuộn băng

    テープ

  • 393 Bàn tròn

    テーブル

  • 394 Máy ghi âm

    テープレコーダー

  • 395 Ra ngoài

    出かけるでかける

  • 396 Lá thư

    手紙てがみ

  • 397 Có thể

    できる

  • 398 Lối thoát ra ngoài

    出口でぐち

  • 399 Bài kiểm tra

    テスト

  • 400 Vậy thì

    では