Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng N5 - 6

Từ vựng N5 - 6

Last update 

Items (100)

  • 401 Căn hộ

    デパート

  • 402 Nhưng

    でも

  • 403 Ra khỏi ,ra ngoài ,xuất hiện

    出るでる

  • 404 Tivi

    テレビ

  • 405 Thời tiết

    天気てんき

  • 406 Điện

    電気でんき

  • 407 Xe điện

    電車でんしゃ

  • 408 Điện thoại

    電話でんわ

  • 409 Cửa

    戸と

  • 410 Cửa chính

    ドア

  • 411 toilet

    トイレ

  • 412 Như thế nào

    どう

  • 413 Tại sao

    どうして

  • 414 Xin mời

    どうぞ

  • 415 Động vật

    動物どうぶつ

  • 416 Cám ơn

    どうも

  • 417 Xa

    遠いとおい

  • 418 Ngày 10

    十日とおか

  • 419 Thỉnh thoảng

    時々ときどき

  • 420 Đồng hồ

    時計とけい

  • 421 Ở đâu

    どこ

  • 422 Nơi ,sở

    所ところ

  • 423 Năm

    年とし

  • 424 Thư viện

    図書館としょかん

  • 425 Từ đâu

    どちら

  • 426 Ở đâu

    どっち

  • 427 Rất

    とても

  • 428 Vị nào

    どなた

  • 429 Bên cạnh

    隣となり

  • 430 Cái nào

    どの

  • 431 Bay

    飛ぶとぶ

  • 432 Dừng lại

    止まるとまる

  • 433 Bạn

    友達ともだち

  • 434 Thứ 7

    土曜日どようび

  • 435 Con chim

    鳥とり

  • 436 Thịt gà

    とり肉とりにく

  • 437 Lấy

    取るとる

  • 438 Chụp hình

    撮るとる

  • 439 Cái nào

    どれ

  • 440 Dao nhỏ

    ナイフ

  • 441 Bên trong

    中なか

  • 442 Dài

    長いながい

  • 443 Kêu,hót

    鳴くなく

  • 444 Làm mất

    無くすなくす

  • 445 Tại sao

    なぜ

  • 446 Mùa hè

    夏なつ

  • 447 Kỳ nghỉ hè

    夏休みなつやすみ

  • 448 Nào là

    など

  • 449 7 cái

    七つななつ

  • 450 Ngày 7

    七日なのか

  • 451 Họ tên

    名前なまえ

  • 452 Học tập

    習うならう

  • 453 Được xếp ,được bài trí

    並ぶならぶ

  • 454 Sắp hàng

    並べるならべる

  • 455 Trở thành

    なる

  • 456 / Cài gì

    何なんなに

  • 457 Số 2

    二に

  • 458 Nhộn nhịp

    賑やかにぎやか

  • 459 Thịt

    肉にく

  • 460 Phía tây

    西にし

  • 461 Chủ nhật

    日曜日にちようび

  • 462 Hành lý

    荷物にもつ

  • 463 Tin tức

    ニュース

  • 464 Vườn

    庭にわ

  • 465 Cởi ,tháo

    脱ぐぬぐ

  • 466 Nguội ,âm ấm

    温いぬるい

  • 467 Caravat

    ネクタイ

  • 468 Con mèo

    猫ねこ

  • 469 Ngủ

    寝るねる

  • 470 Cuốn tập

    ノート

  • 471 Leo trèo

    登るのぼる

  • 472 Đồ uống

    飲み物のみもの

  • 473 Uống

    飲むのむ

  • 474 Lên xe

    乗るのる

  • 475 Răng

    歯は

  • 476 Bữa tiệc

    パーティー

  • 477 Vâng

    はい

  • 478 Gạt tàn thuốc lá

    灰皿はいざら

  • 479 Đi vào

    入るはいる

  • 480 Thiệp

    葉書はがき

  • 481 Đi dép ,mặc quần

    はく

  • 482 Cái hộp

    箱はこ

  • 483 Cây cầu

    橋はし

  • 484 Đũa ăn cơm

    はし

  • 485 Bắt đầu

    始まるはじまる

  • 486 / Lần đầu ,bắt đầu

    初め始めはじめ

  • 487 Lần đầu gặp gỡ

    初めてはじめて

  • 488 Chạy

    走るはしる

  • 489 Xe bus

    バス

  • 490 Bơ

    バター

  • 491 20 tuổi

    二十歳はたち

  • 492 Làm việc

    働くはたらく

  • 493 Số 8

    八はち

  • 494 Ngày 20

    二十日はつか

  • 495 Hoa

    花はな

  • 496 Mũi

    鼻はな

  • 497 Nói chuyện,câu chuyện

    話はなし

  • 498 Nói chuyện

    話すはなす

  • 499 Sớm

    早いはやい

  • 500 Nhanh

    速いはやい