Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng N5 - 7

Từ vựng N5 - 7

Last update 

Items (100)

  • 501 Mùa xuân

    春はる

  • 502 Dán

    貼るはる

  • 503 Trời trong xanh

    晴れはれ

  • 504 Trời nắng

    晴れるはれる

  • 505 Nửa

    半はん

  • 506 Buổi tối

    晩ばん

  • 507 Bánh mì

    パン

  • 508 Khăn tay

    ハンカチ

  • 509 Số

    番号ばんごう

  • 510 Cơm tối

    晩御飯ばんごはん

  • 511 Một nửa

    半分はんぶん

  • 512 Phí đông

    東ひがし

  • 513 Kéo

    引くひく

  • 514 Đánh đàn

    弾くひく

  • 515 Thấp

    低いひくい

  • 516 Máy bay

    飛行機ひこうき

  • 517 Bên trái

    左ひだり

  • 518 Người

    人ひと

  • 519 Một cái

    一つひとつ

  • 520 Tháng 1

    一月ひとつき

  • 521 Một người

    一人ひとり

  • 522 Rảnh rỗi

    暇ひま

  • 523 Một trăm

    百ひゃく

  • 524 Bệnh viện

    病院びょういん

  • 525 Bị bệnh

    病気びょうき

  • 526 Trưa

    昼ひる

  • 527 Cơm trưa

    昼御飯ひるごはん

  • 528 Rộng

    広いひろい

  • 529 roll of film

    フィルム

  • 530 Phong thư

    封筒ふうとう

  • 531 Hồ bơi

    プール

  • 532

    フォーク

  • 533 Thổi

    吹くふく

  • 534 Quần áo

    服ふく

  • 535 2 cái

    二つふたつ

  • 536 Thịt heo

    豚肉ぶたにく

  • 537 2 người

    二人ふたり

  • 538 2 ngày

    二日ふつか

  • 539 Mập

    太いふとい

  • 540 Mùa đông

    冬ふゆ

  • 541 Rơi xuống

    降るふる

  • 542 Đồ củ,cổ

    古いふるい

  • 543 Bồn tắm

    ふろ

  • 544 Đoạn văn

    文章ぶんしょう

  • 545 Trang

    ページ

  • 546 Dở

    下手へた

  • 547 Màu đỏ

    ベッド

  • 548 Thú cưng

    ペット

  • 549 Căn phòng

    部屋へや

  • 550 Vùng

    辺へん

  • 551 Bút bi

    ペン

  • 552 Học

    勉強べんきょうする

  • 553 Tiện lợi

    便利べんり

  • 554 Cái mũ

    帽子ぼうし

  • 555 Bút bi

    ボールペン

  • 556 Cái khác

    ほか

  • 557 Cái túi

    ポケット

  • 558 Muốn

    欲しいほしい

  • 559 Hộp thư

    ポスト

  • 560 Ốm yếu

    細いほそい

  • 561 Cái nút

    ボタン

  • 562 Khách sạn

    ホテル

  • 563 Cuốn sách

    本ほん

  • 564 Kệ sách

    本棚ほんだな

  • 565 Sự thật

    ほんとう

  • 566 Mỗi buổi sáng

    毎朝まいあさ

  • 567 / Mỗi tháng

    毎月まいげつまいつき

  • 568 Mỗi tuần

    毎週まいしゅう

  • 569 Mỗi ngày

    毎日まいにち

  • 570 / Mỗi năm

    毎年まいねんまいとし

  • 571 Mỗi tối

    毎晩まいばん

  • 572 Trước

    前まえ

  • 573 Gấp khúc,ghẹo

    曲るまがる

  • 574 Dở ,không ngon

    まずい

  • 575 Vẫn

    また

  • 576 Chưa

    まだ

  • 577 Thành phố

    町まち

  • 578 Đợi

    待つまつ

  • 579 Thẳng về phía trước

    まっすぐ

  • 580 Quẹt diêm

    マッチ

  • 581 Cửa sổ

    窓まど

  • 582 / Tròn

    丸い円いまるい

  • 583 10 ngàn

    万まん

  • 584 Bút mực

    万年筆まんねんひつ

  • 585 Đánh răng

    磨くみがく

  • 586 Bên phải

    右みぎ

  • 587 Ngắn

    短いみじかい

  • 588 Nước

    水みず

  • 589 Cửa hàng

    店みせ

  • 590 Cho xem

    見せるみせる

  • 591 Con đường

    道みち

  • 592 Ngày 3

    三日みっか

  • 593 3 cái

    三つみっつ

  • 594 Màu xanh

    緑みどり

  • 595 Tất cả mọi người

    皆さんみなさん

  • 596 Miền nam

    南みなみ

  • 597 Tai

    耳みみ

  • 598 Nhìn ,xem, quan sát

    見る観るみる

  • 599 Mọi người

    みんな

  • 600 Ngày 6

    六日むいか