Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng N5 - 8

Từ vựng N5 - 8

Last update 

Items (69)

  • 601 Hướng

    向こうむこう

  • 602 Khó

    難しいむずかしい

  • 603 Số 6

    六つむっつ

  • 604 Làng

    村むら

  • 605 Mắt

    目め

  • 606 met

    メートル

  • 607 Kính mắt

    眼鏡めがね

  • 608 Đã

    もう

  • 609 Đã 1 lần

    もう一度もういちど

  • 610 Thứ 5

    木曜日もくようび

  • 611 Cầm ,nắm

    持つもつ

  • 612 Hơn nửa

    もっと

  • 613 Vật ,đồ vật

    物もの

  • 614 Cổng

    門もん

  • 615 Vấn đề

    問題もんだい

  • 616 Cửa hàng rau

    八百屋やおや

  • 617 Rau

    野菜やさい

  • 618 Dễ

    易しいやさしい

  • 619 Rẻ

    安いやすい

  • 620 Kỳ nghỉ

    休みやすみ

  • 621 Nghỉ ngơi

    休むやすむ

  • 622 8 cái

    八つやっつ

  • 623 Núi

    山やま

  • 624 Làm

    やる

  • 625 Chiều tối

    夕方ゆうがた

  • 626 Cơm tối

    夕飯ゆうはん

  • 627 Bưu điện

    郵便局ゆうびんきょく

  • 628 Tối qua

    昨夜ゆうべ

  • 629 Nổi tiếng

    有名ゆうめい

  • 630 Tuyết

    雪ゆき

  • 631 Đi

    行くゆく

  • 632 Thong thả,chậm rãi

    ゆっくりと

  • 633 Ngày 8

    八日ようか

  • 634 Quần áo của phương tây

    洋服ようふく

  • 635 thường

    よく

  • 636 Bên cạnh

    横よこ

  • 637 Ngày 4

    四日よっか

  • 638 4 cái

    四つよっつ

  • 639 Gọi

    呼ぶよぶ

  • 640 Đọc

    読むよむ

  • 641 Buổi tối

    夜よる

  • 642 Yếu, kém

    弱いよわい

  • 643 Tháng tới

    来月らいげつ

  • 644 Tuần tới

    来週らいしゅう

  • 645 Năm tới

    来年らいねん

  • 646 Đài

    ラジオ

  • 647 / Nghe nhạc radio

    ラジカセラジオカセット

  • 648 Lộng lẫy

    りっぱ

  • 649 Du học sinh

    留学生りゅうがくせい

  • 650 Cha mẹ

    両親りょうしん

  • 651 Thức ăn

    料理りょうり

  • 652 Du lịch

    旅行りょこう

  • 653 Số không

    零れい

  • 654 Tủ lạnh

    冷蔵庫れいぞうこ

  • 655 Ghi âm

    レコード

  • 656 Nhà hàng

    レストラン

  • 657 Luyện tập

    練習れんしゅうする

  • 658 Hành lang

    廊下ろうか

  • 659 Số 6

    六ろく

  • 660 Áo sơ mi trắng

    ワイシャツ

  • 661 Trẻ

    若いわかい

  • 662 Hiểu

    分かるわかる

  • 663 Quên

    忘れるわすれる

  • 664 Tôi (khiêm tôn)

    私わたくし

  • 665 Tôi

    私わたし

  • 666 Giao cho,trao cho

    渡すわたす

  • 667 Đi qua

    渡るわたる

  • 668 Xấu

    悪いわるい

  • 669 Hơn(dùng trong so sánh)

    より、ほう