Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mimi kara oboeru n3 bunpou p2

Mimi kara oboeru n3 bunpou p2

Last update 

trieuhngl, atky35a, n3

Items (54)

  • ~ものか

    Nhất định không...

  • ~たところ

    Sau khi.... thì thấy là... ( hiểu ra 1 cái gì đó)

  • ~ところに/へ/を/で

    Lúc...

  • ~ところだった

    Suýt nữa thì...

  • ~ほど=ぐらい

    Khoảng chừng, đến mức

  • ~ぼ~ほど

    Càng... càng...

  • ~ほど

    Với... thì ... hơn

  • ~など/なんか/なんて

    Liệt kê ví dụ, xem nhẹ

  • ~などと(なんて) 言う/

    Xem nhẹ, ngạc nhiên

  • ~からには

    Một khi... thì phải....

  • ~きる

    Hoàn toàn, dứt khoát

  • ~ぎみ

    Cảm giác...

  • ~がち

    Có khuynh hướng, thường hay... (xu hướng xấu)

  • ~向き

    Phù hợp với...

  • ~向け

    Dành cho...

  • ~をつうじ(て)/とうし(て)

    Thông qua...

  • ~っぽい

    Có cảm giác, giống như...

  • ~とともに

    Cùng với....

  • ~にともなって/ともない

    A và B cùng xảy ra

  • ~に決まっている

    Chắc chắn là...

  • ~っけ

    Có phải là ... (Xác nhận lại)

  • ~ように

    Giống như...| để...

  • ~ようがない

    Không thể...

  • ~はずだ

    Thảo nào| chắc là

  • ~わけだ

    Đưa ra kết luận

  • ~わけがない

    Làm gì có chuyện, chắc chắn không...

  • ~わけではない

    Không có nghĩa là...

  • ~わけにはいかない

    Không thể...

  • ~ないわけにはいかない

    Không thể không...

  • ~わかり(に)

    Thay vì...

  • ~にかわって

    Thay cho...

  • ~こそ

    Chính ~

  • ~さえ

    Đến cả, thậm chí

  • ~として

    Xem như là, với tư cách là

  • ~からといって

    Chỉ vì lý do..., tuy nhiên

  • ~にはんし(て)

    Trái với...

  • ~にもづいて/もとづき

    Dựa trên...

  • ~をもとに(して)

    Lấy ~ làm cơ sở

  • ~反面(はんめん)/半面(はんめん)

    1 mặt thì..., mặt khác lại...

  • ~れる/られる

    Tự nhiên

  • ~て溜まらない(てたまらない)

    Rất... (Không thể kìm nén được)

  • ~てならない

    Rất... (lịch sự hơn てたまらない)

  • ~とか

    Nghe nói là ~ thể hiện sự nghi ngờ

  • ~だけ

    Thể hiện mức độ cao nhất

  • ~ばかりでなく

    Không chỉ... mà còn

  • ~かけ/かける

    Đang ... dở

  • ~をこめて

    Đong đầy, chan chứa... (Gửi gắm tâm tư, tình cảm vào)

  • ~わりに(は)

    ... Thế mà... (ngoài dự đoán)

  • ~くせに

    Mặc dù...vậy mà... (coi khinh)

  • ~てみせる

    Thực hiện hđ vì người khác |

  • ~をきっかけに/にして/として

    Nhân cơ hội...

  • ~としたら/すれば/すると

    Nếu... thì... (giả định)

  • ~際に/際に(は)

    Khi...(lịch sự)

  • ~おそれがある

    E là..., sợ là ...