Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng Minna no Nihongo - Bài 2

Từ vựng Minna no Nihongo - Bài 2

Last update 

Từ vụng Minna no Nihongo bài 2, edwardthienhoang, japanese

Items (28)

  • これ

    cái này, đây (vật ở gần ngườinói)

  • それ

    cái đó, đó (vật ở gần ngườinghe)

  • あれ

    cái kia, kia (vật ở xa cả ngườinói và người nghe)

  • この~

    ~ này

  • その~

    ~ đó

  • あの~

    ~ kia

  • ほん 本

    sách

  • じしょ 辞書

    từ điển (TỪ THƯ)

  • ざっし 雑誌

    tạp chí (TẠP CHÍ)

  • しんぶん 新聞

    báo (TÂN VĂN)

  • ノート

    vở

  • てちょう 手帳

    sổ tay (THỦ TRƯỚNG)

  • めいし 名刺

    danh thiếp (DANH THỨ)

  • カード

    thẻ, cạc

  • テレホンカード

    thẻ điện thoại

  • えんぴつ 鉛筆

    bút chì (DIÊN BÚT)

  • ボールペン

    bút bi

  • シャープペンシル

    bút chì kim, bút chì bấm

  • かぎ

    chìa khóa

  • とけい 時計

    đồng hồ (THỜI KẾ)

  • かさ 傘

    ô, dù (TÁN)

  • かばん

    cặp sách, túi sách[カセット]テープ băng [cát-xét]

  • テープレコーダー

    máy ghi âm

  • テレビ

    tivi

  • ラジオ

    Radio

  • カメラ

    máy ảnh

  • コンピューター

    máy vi tính

  • じどうしゃ 自動車

    ô tô, xe hơi (TỰ ĐỘNG XA)