Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng Minna no Nihongo - Bài 3

Từ vựng Minna no Nihongo - Bài 3

Last update 

Từ vụng Minna no Nihongo bài 3, edwardthienhoang, japanese

Items (43)

  • ここ

    Chỗ này, đây

  • そこ

    chỗ đó, đó

  • あそこ

    chỗ kia, kia

  • どこ

    chỗ nào, đâu

  • こちら

    phía này, đằng này, chỗ này, đây(cách nói lịch sự của 「ここ」)

  • そちら

    phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó(cách nói lịch sự của 「そこ」)

  • あちら

    Phía kia, đằng kia, chỗ kia, kia(cách nói lịch sự của 「あそこ」)

  • どちら

    Phía nào, đằng nào, chỗ nào, đâu(cách nói lịch sự của 「どこ」)

  • きょうしつ 教室

    lớp học, phòng học (GIÁO THẤT)

  • しょくどう 食堂

    nhà ăn (THỰC ĐƯỜNG)

  • じむしょ 事務所

    văn phòng (SỰ VỤ SỞ)

  • かいぎしつ 会議室

    phòng họp (HỘI NGHỊ THẤT)

  • うけつけ 受付

    bộ phận tiếp tân, phòng thườngtrực (THỤ PHÓ)

  • ロビー

    hành lang, đại sảnh

  • へや 部屋

    căn phòng (BỘ ỐC)

  • トイレ(おてあらい)(お手洗い)

    nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toa-lét (THỦ TẨY)

  • かいだん 階段

    Cầu thang (GIAI ĐOẠN)

  • エレベーター

    thang máy

  • エスカレーター

    thang cuốn

  • [お]くに [お]国

    đất nước (của anh/chị) (QUỐC)

  • かいしゃ 会社

    công ty (HỘI XÃ)

  • うち

    nhà

  • でんわ 電話

    máy điện thoại, điện thoại (ĐiỆN THOẠI)

  • くつ 靴

    giầy (NGOA)

  • ネクタイ

    cà vạt

  • ワイン

    rượu vang

  • たばこ

    thuốc lá

  • うりば 売り場

    quầy bán (trong một cửa hàngbách hóa) (MẠI TRÀNG)

  • ちか

    tầng hầm, dưới mặt đất

  • ―かい(-がい) -階

    tầng thứ - (GIAI)

  • なんがい 何階

    tầng mấy (HÀ GIAI)

  • ―えん ―円

    - yên (VIÊN)

  • いくら

    bao nhiêu tiền

  • ひゃく 百

    trăm (BÁCH)

  • せん 千

    nghìn (THIÊN)

  • まん 万

    mười nghìn, vạn (VẠN)

  • すみません。

    Xin lỗi

  • ~でございます。

    (cách nói lịch sự của 「です」)

  • [~を]見みせてください

    cho tôi xem [~] (MỤC)

  • じゃ

    thế thì, vậy thì

  • [~を]ください

    cho tôi [~]

  • イタリア

    Ý

  • スイス

    Thụy Sĩ