Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng Minna no Nihongo - Bài 4

Từ vựng Minna no Nihongo - Bài 4

Last update 

Từ vụng Minna no Nihongo bài 4, edwardthienhoang, japanese

Items (51)

  • おきます 起きます

    dậy, thức dậy (KHỞI)

  • ねます 寝ます

    ngủ, đi ngủ (TẨM)

  • はたらきます 働きます

    làm việc (ĐỘNG)

  • やすみます 休みます

    nghỉ, nghỉ ngơi (HƯU)

  • べんきょうします 勉強します

    học (MiỄN CƯỠNG)

  • おわります 終わります

    hết, kết thúc, xong (CHUNG)

  • デパート

    bách hóa

  • ぎんこう 銀行

    ngân hàng (NGÂN HÀNG)

  • ゆうびんきょく 郵便局

    bưu điện (BƯU TiỆN CỤC)

  • としょかん 図書館

    thư viện (ĐỒ THƯ QUÁN)

  • びじゅつかん 美術館

    bảo tàng mỹ thuật (MỸ THUẬT QUÁN)

  • いま 今

    bây giờ (KIM)

  • ―じ -時

    -giờ (THỜI)

  • ―ふん(-ぷん) ―分

    - phút (PHÂN)

  • はん 半

    rưỡi, nửa (BÁN)

  • なんじ 何時

    mấy giờ (HÀ THỜI)

  • なんぷん 何分

    mấy phút (HÀ PHÂN)

  • ごぜん 午前

    sáng, trước 12 giờ trưa (NGỌ TiỀN)

  • ごご 午後

    chiều, sau 12 giờ trưa (NGỌ HẬU)

  • あさ 朝

    buổi sáng, sáng (TRIỀU)

  • ひる 昼

    buổi trưa, trưa (TRÚ)

  • ばん(よる) 晩

    (夜) buổi tối, tối (VÃN)

  • おととい

    hôm kia

  • きのう

    hôm qua

  • きょう

    hôm nay

  • あした

    ngày mai

  • あさって

    ngày kia

  • けさ

    sáng nay

  • こんばん 今晩

    tối nay (KIM VÃN)

  • やすみ 休み

    nghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉ (HƯU)

  • ひるやすみ 昼休み

    nghỉ trưa (TRÚ HƯU)

  • まいあさ 毎朝

    hàng sáng, mỗi sáng (MỖI TRIỀU)

  • まいばん 毎晩

    hàng tối, mỗi tối (MỖI VÃN)

  • まいにち 毎日

    hàng ngày, mỗi ngày (MỖI NHẬT)

  • げつようび 月曜日

    thứ hai (NGUYỆT DiỆU NHẬT)

  • かようび 火曜日

    thứ ba (HỎA DiỆU NHẬT)

  • すいようび 水曜日

    thứ tư (THỦY DiỆU NHẬT)

  • もくようび 木曜日

    thứ năm (MỘC DiỆU NHẬT)

  • きにょうび 金曜日

    thứ sáu (KIM DiỆU NHẬT)

  • どようび 土曜日

    thứ bảy (THỔ DiỆU NHẬT)

  • にちようび 日曜日

    chủ Nhật (NHẬT DiỆU NHẬT)

  • なんようび 何曜日

    thứ mấy (HÀ DiỆU NHẬT)

  • ばんごう 番号

    số (số điện thoại, số phòng) (PHIÊN HiỆU)

  • なんばん 何番

    số bao nhiêu, số mấy (HÀ PHIÊN)

  • ~から

    ~ từ

  • ~まで

    ~ đến

  • ~と~

    ~ và (dùng để nối hai danh từ)

  • そちら

    ông/bà, phía ông/ phía bà

  • たいへんですね。 大変ですね。

    Anh/chị vất vả quá. (dùng đểbày tỏ sự thông cảm)

  • いします。

    Nhờ anh/chị. Phiền anh/chị. Xinvui lòng giúp đỡ

  • お問とい合あわせの番号ばんごう

    Số điện thoại mà ông/ bà muốnhỏi (VẤN HiỆP PHIÊN HiỆU)