Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng Minna no Nihongo - Bài 5

Từ vựng Minna no Nihongo - Bài 5

Last update 

Từ vụng Minna no Nihongo bài 5, edwardthienhoang, japanese

Items (55)

  • いきます 行きます

    đi (HÀNH)

  • きます 来ます

    đến (LAI)

  • かえります 帰ります

    về (QUY)

  • がっこう 学校

    trường học (HỌC HiỆU)

  • スーパー

    siêu thị

  • えき 駅

    ga, nhà ga (DỊCH)

  • ひこうき 飛行機

    máy bay (PHI HÀNH CƠ)

  • ふね 船

    thuyền, tàu thủy (THUYỀN)

  • でんしゃ 電車

    tàu điện (ĐIỆN XA)

  • ちかてつ 地下鉄

    tàu điện ngầm (ĐỊA HẠ THIẾT)

  • しんかんせん 新幹線

    tàu Shinkansen (tàu điện siêutốc của Nhật) (TÂN CAN TUYẾN)

  • バス

    xe Buýt

  • タクシー

    tắc-xi

  • じてんしゃ 自転車

    xe đạp (TỰ CHUYỂN XA)

  • あるいて 歩いて

    đi bộ (BỘ)

  • ひと 人

    người (NHÂN)

  • ともだち 友達

    bạn, bạn bè (HỮU ĐẠT)

  • かれ 彼

    anh ấy, bạn trai (BỈ)

  • かのじょ 彼女

    chị ấy, bạn gái (BỈ NỮ)

  • かぞく 家族

    gia đình (GIA TỘC)

  • ひとりで 一人で

    một mình

  • せんしゅう 先週

    tuần trước (TIÊN CHU)

  • こんしゅう 今週

    tuần này (KIM CHU)

  • らいしゅう 来週

    tuần sau (LAI CHU)

  • せんげつ 先月

    tháng trước (TIÊN NGUYỆT)

  • こんげつ 今月

    tháng này (KIM NGUYỆT)

  • らいげつ 来月

    tháng sau (LAI NGUYỆT)

  • きょねん 去年

    năm ngoái (KHỨ NIÊN)

  • ことし

    năm nay

  • らいねん 来年

    năm sau (KIM NIÊN)

  • ―がつ ―月

    tháng -

  • なんがつ 何月

    tháng mấy

  • ついたち 1日

    ngày mồng 1

  • ふつか 2日

    ngày mồng 2, 2 ngày

  • みっか 3日

    ngày mồng 3, 3 ngày

  • よっか 4日

    ngày mồng 4, 4 ngày

  • いつか 5日

    ngày mồng 5, 5 ngày

  • むいか 6日

    ngày mồng 6, 6 ngày

  • なのか 7日

    ngày mồng 7, 7 ngày

  • ようか 8日

    ngày mồng 8, 8 ngày

  • ここのか 9日

    ngày mồng 9, 9 ngày

  • とおか 10日

    ngày mồng 10, 10 ngày

  • じゅうよっか 14日

    ngày 14, 14 ngày

  • はつか 20日

    ngày 20, 20 ngày

  • にじゅうよっか 24日

    ngày 24, 24 ngày

  • ―にち ―日

    ngày -, - ngày

  • なんにち 何日

    ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấyngày, bao nhiêu ngày

  • いつ

    bao giờ, khi nào

  • たんじょうび 誕生日

    sinh nhật (ĐẢN SINH NHẬT)

  • ふつう 普通

    tàu thường (dừng cả ở các ga lẻ) (PHỔ THÔNG)

  • きゅうこう 急行

    tàu tốc hành (CẤP HÀNH)

  • とっきゅう 特急

    tàu tốc hành đặc biệt (ĐẶC CẤP)

  • つぎの 次の

    tiếp theo (THỨ)

  • どういたしまして。

    Không có gì.

  • ―番線ばんせん

    sân ga số - (PHIÊN TUYẾN)