Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng Minna no Nihongo - Bài 10

Từ vựng Minna no Nihongo - Bài 10

Last update 

Từ vụng Minna no Nihongo bài 10, edwardthienhoang, japanese

Items (48)

  • います

    có, ở (tồn tại, dùng cho người vàđộng vật)

  • あります

    có (tồn tại, dùng cho đồ vật)

  • いろいろ[な]

    nhiều, đa dạng

  • おとこのひと 男の人

    người đàn ông (NAM NHÂN)

  • おんなのひと 女の人

    người đàn bà (NỮ NHÂN)

  • おとこのこ 男の子

    cậu con trai (NAM TỬ)

  • おんなのこ 女の子

    cô con gái (NỮ TỬ)

  • いぬ 犬

    chó (KHUYỂN)

  • ねこ 猫

    mèo (MIÊU)

  • き 木

    cây, gỗ (MỘC)

  • もの 物

    vật, đồ vật (VẬT)

  • フィルム

    phim

  • でんち 電池

    Pin (ĐiỆN TRÌ)

  • はこ 箱

    hộp (TƯƠNG)

  • スイッチ

    công tắc

  • れいぞうこ 冷蔵庫

    tủ lạnh (LÃNH TÀNG KHỐ)

  • テーブル

    bàn

  • ベッド

    giường

  • たな 棚

    giá sách (BẰNG)

  • ドア

    cửa

  • まど 窓

    cửa sổ (SONG)

  • ポスト

    hộp thư, hòm thư

  • ビル

    toà nhà

  • こうえん 公園

    công viên (CÔNG VIÊN)

  • きっさてん 喫茶店

    quán giải khát, quán cà-phê (KHIẾT TRÀ ĐiẾM)

  • ほんや 本屋

    hiệu sách (BẢN Ốc)

  • ~や ~屋

    hiệu ~, cửa hàng ~ (ỐC)

  • のりば 乗り場

    bến xe, điểm lên xuống xe (THỪA TRƯỜNG)

  • けん 県

    tỉnh (HUYỆN)

  • うえ 上

    trên (THƯỢNG)

  • した 下

    dưới (HẠ)

  • まえ 前

    trước (TiỀN)

  • うしろ

    sau

  • みぎ 右

    phải (HỮU)

  • ひだり 左

    trái (TẢ)

  • なか 中

    trong, giữa (TRUNG)

  • そと 外

    ngoài (NGOẠI)

  • となり 隣

    bên cạnh (LÂN)

  • ちかく 近く

    gần (CẬN)

  • あいだ 間

    giữa (GIAN)

  • ~や~[など]

    ~ và ~, [v.v.]

  • いちばん~

    ~ nhất (いちばん うえ:vị trícao nhất)

  • ―だんめ ―段目

    giá thứ -, tầng thứ - (「だん」được dùng cho giá sách v.v.) (ĐoẠN MỤC)

  • [どうも]すみません。

    Cám ơn

  • チリソース

    tương ớt (chili sauce)

  • bên trong cùng, phía sâu bêntrong (ÁO)

  • スパイス・コーナー

    góc gia vị (sprice corner)

  • 東京ディズニーランド

    Công viên Tokyo Disneyland (ĐÔNG KINH)