Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba 1

kotoba 1

Last update 

lamyy

Items (46)

  • nhà bếp

    キッチン

  • nhà bếp

    台所(だいどころ)

  • cốc uống rượu(có chân)

    ワイングラス

  • cốc uống cà phê

    コーヒーカップ

  • cốc uống trà

    お茶わん(おちゃわん)

  • cốc uống trà

    湯飲み(ゆのみ)

  • tủ lạnh

    冷蔵庫(れいぞうこ)

  • bếp ga

    ガスレンジ

  • bếp ga

    ガスコンロ

  • cốc thủy tinh

    ガラスのコップ

  • cái cần gạt

    レバー

  • bồn rửa, chậu rửa

    流し(ながし)

  • phòng khách

    リビング

  • phòng khách

    居間(いま)

  • cửa sổ bằng kính

    窓ガラス(まど)

  • cửa trượt bảo vệ

    雨戸(あまど)

  • cửa lưới

    網戸(あみど)

  • trần nhà

    天井(てんじょう)

  • sàn nhà

    床(ゆか)

  • ổ cắm điện

    コンセント

  • dây điện

    コード

  • máy lạnh

    エアコン

  • máy sưởi, lò sưởi

    ヒーター

  • thảm trải nền nhà

    じゅうたん

  • thảm trải nền nhà

    カーペット

  • nước máy

    水道(すいどう)

  • vòi nước

    蛇口(じゃぐち)

  • vặn vòi nước

    水道の蛇口をひねる

  • nước đóng băng

    水が凍る(みずがこおる)

  • thành nước đá

    氷になる(こおり)

  • bảo quản lạnh

    冷凍して保存する(れいとうしてほぞんする)

  • đồ còn lại

    残り物(のこりもの)

  • hâm nóng đồ ăn

    暖める(あたためる)

  • làm lạnh bia

    ビールを冷やす(ひやす)

  • bia lạnh

    ビールが冷えている(ひえている)

  • cái điều khiển máy lạnh

    エアコンのリモコン

  • công tắc

    スイッチ

  • bật điện(nguồn)

    電源を入れる(いれる)

  • tắt điện(nguồn)

    電源を切る(でんげんをきる)

  • trải thảm

    じゅうたんを敷く(しく)

  • làm nóng phòng

    部屋を暖める(へやをあたためる)

  • bật lò sưởi

    暖房をつける(だんぼうをつける)

  • máy lạnh đang hoạt động

    クーラーが効いている

  • máy lạnh đang hoạt động

    冷房が効いている(れいぼうがきいている)

  • có ánh nắng chiếu vào

    日当たりがいい

  • không có ánh nắng chiếu vào

    日当たりが悪い(ひあたりがわるい)