Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba 2

kotoba 2

Last update 

lamyy

Items (33)

  • món thịt hầm khoai tây

    肉じゃが

  • nguyên liệu

    材料(ざいりょう)

  • phần 4 người

    四人分(よにんぶん)

  • khoai tây

    ジャガイモ

  • củ hành tây

    玉ネギ(たまねぎ)

  • gia vị

    調味料(ちょうみりょう)

  • muỗng canh

    大さじ(おおさじ)

  • dầu xà lách

    サラダ油(サラダゆ)

  • một chút

    少々(しょうしょう)

  • gọt, bóc

    剥く(むく)

  • cơm tối, cơm chiều

    夕食(ゆうしょく)

  • thức ăn

    おかず

  • muỗng trà

    小さじ(こさじ)

  • dao thái thịt

    包丁(ほうちょう)

  • cái thớt

    まな板(まないた)

  • cái cân

    はらり

  • dinh dưỡng

    栄養(えいよう)

  • cân bằng

    バランス

  • lượng calo

    カロリー

  • đồ ăn, thực phẩm

    食品(しょくひん)

  • thực phẩm có lượng calo cao

    カロリーが高い食品

  • giấm

    酢(す)

  • dầu

    天ぷら油(てんぷらあぶら)

  • gọt vỏ

    皮をむく(かわ)

  • thái (rau,quả)

    刻む(きざむ)

  • cắt lớn 1 chút

    大きめに切る(おおきめにきる)

  • cắt miếng 3 cm

    3センチ幅に切る(はばにきる)

  • súp miso

    みそ汁(しる)

  • súp miso âm ấm

    みそ汁がぬるくなる

  • túi nhựa để bao gói

    ラップ

  • trùm lên bằng túi nhựa

    ラップをかぶせる

  • bao phủ bằng túi nhựa

    ラップでくるむ

  • đậy lên bằng túi nhựa

    ラップをかける