Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kotoba 3

kotoba 3

Last update 

lamyy

Items (36)

  • cái nắp nồi

    ふた

  • cái nồi

    なべ

  • cái gáo

    あたま

  • chảo rán

    フライパン

  • đồ đảo thức ăn khi rán

    フライ返し

  • nồi cơm điện

    炊飯器

  • cái giá múc cơm

    しゃもじ

  • đun nước sôi

    お湯を沸かす(おゆをわかす)

  • nước sôi

    お湯が沸く(わく)

  • làm nguội nước

    お湯を冷ます(さます)

  • nước nguội

    お湯が冷める(さめる)

  • làm nóng chảo

    なべを火にかける(ひ)

  • nấu cơm

    ご飯を炊く(たく)

  • làm nóng dầu

    油を熱する(あぶらをねっする)

  • rán bằng dầu

    油で揚げる(あげる)

  • nấu

    煮る

  • luộc

    ゆでる

  • xào

    いためる

  • hấp

    蒸す

  • làm ráo nước

    水を切る(みずをきる)

  • trộn

    混ぜる(まぜる)

  • bị cháy, khét

    こげる

  • đảo lộn, lật ngược

    ひっくり返す(かえす)

  • đảo lộn, lật ngược

    裏返す(うらがえす)

  • cho gia vị

    味をつける(あじ)

  • thêm muối

    塩を加える(くわえる)

  • rắc tiêu

    こしょうを振る(ふる)

  • nếm thử

    味見をする(あじみ)

  • nếm thử

    味を見る(あじをみる)

  • vị nồng

    味が濃い(こい)

  • vị nhạt

    味が薄い(うすい)

  • chua

    すっぱい

  • mặn

    塩からい(しお)

  • làm xong

    できあがる

  • xong xuôi

    できあがり

  • giấy nhôm

    (アルミ)ホイル