Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mainichi kikitori 1-5

Mainichi kikitori 1-5

Last update 

Items (89)

  • trước tiên

    まず

  • gọi, bắt chuyện

    声をかける (こえをかける)

  • lúc đầu, khi bắt đầu

    初めのころ (はじめのころ)

  • đối phương

    相手 (あいて)

  • vốn dĩ là

    元々 (もともと)

  • Lá cờ

    旗 (はた)

  • Design

    デザイン

  • Cành ô liu

    オリーブ

  • Cành

    枝 (えだ)

  • Tròn

    丸い (まるい)

  • Bản đồ thế giới

    世界地図 (せかいちず)

  • Trung tâm

    中心 (ちゅうしん)

  • Bắc cực

    北極 (ほっきょく)

  • Hòa bình

    平和 (へいわ)

  • Thể hiện

    表す (あらわす)

  • Chính giữa

    真ん中 (まんなか)

  • Tập trung vào、trung tâm…

    ~を中心とした (~をちゅうしんとした)

  • Nâng đỡ, trợ giúp

    支える (ささえる)

  • Vùng xung quanh

    周り (まわり)

  • Hạ xuống

    下がる (さがる)

  • thùng thư

    ポスト

  • lặn

    潜る (もぐる)

  • ướt

    濡れる (ぬれる)

  • thợ lặn

    ダイバー

  • tỉnh Wakayama

    和歌山県 (わかやまけん)

  • tp Susami

    すさみ町 (すさみちょう)

  • độ sâu

    深さ (ふかさ)

  • m

    メートル

  • đáy

    底 (そこ)

  • ưa thích, hâm mộ

    人気がある (にんきがある)

  • độ ẩm

    水温 (すいおん)

  • gửi bưu thiếp

    葉書を出す (はがきをだす)

  • ổn, bền chắc

    大丈夫な (だいじょうぶな)

  • đặc biệt

    特別な (とくべつな)

  • địa phương, gốc bản xứ

    地元 (じもと)

  • tập hợp

    集める (あつめる)

  • toàn quốc

    全国 (ぜんこく)

  • gửi

    送る (おくる)

  • tỉnh saitama

    埼玉県 (さいたまけん)

  • đơn vị đếm con vật lông vũ

    ~羽 (~わ)

  • con quạ

    カラス

  • sống

    生活する (せいかつする)

  • tổ

    巣 (す)

  • rớt

    落ちる (おちる)

  • tìm thấy

    見つける (みつける)

  • nuôi nấng

    育てる (そだてる)

  • hoàn toàn, toàn bộ, tất cả

    すっかり

  • 1 thành viên gia đình

    家族の一員 (かぞくのいちいん)

  • ôm

    抱く (だく)

  • kêu quạ quạ

    カーカーと鳴く (カーカーとなく)

  • gần nhà

    家の近く (いえのちかく)

  • nhà bếp

    台所 (だいどころ)

  • hamberger

    ハンバーグ

  • lái xe

    ドライブ

  • mái (nhà), nóc (xe)

    屋根 (やね)

  • bất cứ nơi nào

    どこまでも

  • đến

    ついていく

  • tăng tốc

    スピードが出る (スピードがでる)

  • cánh

    羽 (はね)

  • mở rộng, giang rộng

    広げる (ひろげる)

  • lấy cân bằng

    バランスを取る (バランスをとる)

  • xung quanh

    あたり

  • nhìn quanh quẩn, (bồn chồn, nóng ruột)

    きょろきょろ眺める ( きょろきょろながめる)

  • Mỏng

    薄い (うすい)

  • Nhẹ

    軽い (かるい)

  • Đơn giản

    簡単に (かんたんに)

  • Vận chuyển

    持ち運ぶ (もちはこぶ)

  • Bẻ cong

    折り曲げる (おりまげる)

  • Máy tính

    コンピュータ

  • Bảng mạch điện tử

    電子基板 (でんしきばん)

  • Mở mang, phát triển

    開発する (かいはつする)

  • Bàn phím

    鍵盤 (けんばん)

  • Cao su, tẩy

    ゴム

  • Mềm

    柔らかい (やわらかい)

  • Gấp, xếp

    畳む (たたむ)

  • Độ dài

    長さ (ながさ)

  • Cm

    センチ

  • Độ rộng

    幅 (はば)

  • Độ dày

    厚さ (あつさ)

  • Chút nhỏ

    僅か (わずか)

  • Mm

    ミリ

  • Độ nặng, khối lượng

    重さ (おもさ)

  • Gram

    グラム

  • Chơi nhạc cụ

    弾く (ひく)

  • Trải ra

    広げる (ひろげる)

  • Sử dụng xong

    使い終わる (つかいおわる)

  • Chỉ mỗi

    たった

  • Pin

    電池 (でんち)

  • Trông đợi, mong đợi, thưởng thức

    楽しむ (たのしむ)