Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
vn-jp1

vn-jp1

Last update 

THIEN

Items (49)

  • đời người , cuộc sống

    人生    じんせい

  • nhân gian, con người

    人間    にんげん

  • người, con người

    人     ひと

  • tổ tiên

    祖先    そせん

  • họ hàng, bà con, thông gia

    親戚    しんせき

  • vợ chồng

    夫婦     ふうふ

  • trưởng nam

    長男     ちょうなん

  • ae sinh đôi, con sinh đôi

    双子    ふたご

  • chồng, ông chủ

    主人    しゅじん

  • trẻ lạc

    迷子    まいご

  • người lạ, người ngoài

    他人    たにん

  • kẻ thù, kẻ đối đầu

    適     てき

  • bạn, người đồng minh

    味方     みかた

  • phóng viên, kí giả

    筆者    ひっしゃ

  • tuổi thọ, đời

    寿命    じゅみょう

  • tương lai, đời sau

    将来     しょうらい

  • tài năng, bản lĩnh, năng khiếu

    才能    さいのう

  • năng lực, khả năng

    能力     のうりょく

  • sở trường, điểm mạnh

    長所    ちょうしょ

  • cá tính, tính cách

    個性     こせい

  • di truyền

    遺伝     いでん

  • động tác

    動作     どうさ

  • bắt chước

    真似る    まねる

  • giấc ngủ

    睡眠    すいみん

  • ngon miệng, tham ăn

    食欲     しょくよく

  • việc ăn ở ngoài, ăn tiệm

    外食     がいしょく

  • việc nhà, công việc gia đình

    家事    かじ

  • sinh đẻ, sản xuất

    出産   しゅっさん

  • chăm sóc

    介護   かいご

  • cùng làm việc

    共働き   ともばたらき

  • đi làm

    出勤      しゅっきん

  • thành đạt, thăng tiến

    出世     しゅっせ

  • địa vị, vai vế, vị trí

    地位     ちい

  • dự thi, ứng thi

    受験    じゅけん

  • chuyên môn, chuyên nghành

    専攻      せんこう

  • chuẩn bị, sửa soạn

    支度      したく

  • toàn thân

    全身      ぜんしん

  • nếp nhăn, nếp gấp

    皺        しわ

  • trang phục

    服装      ふくそう

  • sự biểu lộ lòng biết ơn

    礼       れい

  • sự tân bốc,ca tụng,tán dương

    世辞     せじ

  • giải thích, biện minh

    言い訳    いいわけ

  • chủ đề, đề tài

    話題    わだい

  • bí mật

    秘密     ひみつ

  • tôn kính

    尊敬    そんけい

  • khiêm tốn

    謙遜     けんそん

  • sự kì vọng, sự hy vọng

    期待     きたい

  • sự gian khổ, cam go

    苦労   くろう

  • ý chí

    意志、意思  いし