Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
pea oboeru b1

pea oboeru b1

Last update 

nathai, vietnamese, japanese,

Items (56)

  • tiền

    お金(かね)

  • có tiền

    お金をある

  • có tiền

    お金を持っている(もっている)

  • dành dụm tiền

    お金を貯める(ためる)

  • trả tiền

    お金を払う(はらう)

  • tài khoản

    勘定 かんじょう - KHÁM ĐỊNH

  • thanh toán tiền

    勘定を払う

  • đếm (tiền)

    数える(かぞえる)SỐ

  • tiền mặt

    現金(げんきん)HIỆN KIM

  • trả bằng tiền mặt

    現金で払う

  • tiền thừa

    おつり お釣り ĐIẾU

  • nhận tiền thừa

    おつりをもらう

  • tiền lẻ, hào xu

    細かい(お)金

  • chia ra thanh toán

    割り勘(わりかん)にする

  • khao, đãi

    おごる

  • khao, đãi

    ごちそうする

  • khao, đãi

    ごちそうになる

  • mượn ( tiền)

    お金を貸す(かす)

  • vay ( tiền)

    お金を借りる(かりる)

  • trả (tiền)

    お金を返す(かえす)

  • gửi tiết kiệm tiền

    預ける(あずける)

  • rút tiền ở ngân hàng

    お金をおろす

  • tiết kiệm

    貯金(ちょきん)

  • rút tiền từ ngân hàng

    銀行から引き出す(ひきだす)

  • vật giá

    物価(ぶっか)VẬT GIÁ

  • vật giá cao ( thấp)

    物価が高い(安い)

  • giá cả

    値段(ねだん)TRỊ ĐOẠN

  • giá cả cao (thấp)

    値段が高い(安い)

  • cuộc sống vất vả/khó khăn

    生活が苦しい/たいへんだ

  • chi phí

    費用(ひよう)PHÍ DỤNG

  • phí giao thông,đi đường

    交通費(こうつうひ)

  • tốn, mất ( tiền. phí, học phí)

    ~ がかかる

  • lương

    給料(きゅうりょう)CẤP LIỆU

  • phát, nhận lương

    給料が出る

  • tiền thưởng

    ボーナス

  • phát, nhận tiền thưởng

    ボーナスが出る

  • tiền hưu

    年金(ねんきん)

  • tiền nghỉ việc

    退職金(たいしょくきん)THOÁI CHỨC KIM

  • lương tăng

    給料が上がる(あがる)

  • sổ kế toán gia đình

    家計簿 (かけいぼ)

  • phí~ (học phí, phí điện thoại..)

    ~代(だい)ĐẠI

  • nắp hộp

    ふた

  • tư thế

    姿(すがた)TƯ(tư thế)

  • vui, niềm vui

    喜ぶ(よろこぶ)HỈ

  • Ví tiền

    財布(さいふ)TÀI BỐ

  • búp bê

    人形 にんぎょう NHÂN HÌNH

  • múa ba lê

    バレエ

  • hợp âm

    合わせて

  • hộp nhạc, đàn ôgôn

    オルゴール

  • ngay lập tức

    早速(さっそく)

  • thông thường

    普通(ふつう)

  • điện thoại công cộng

    公衆電話(こうしゅうでんわ)

  • card điện thoại

    テレホンカード

  • Thẻ tín dụng

    クレジットカード

  • Thẻ mua vé tàu điện

    オレンジカード

  • Thẻ ATM

    キャッシュカード