Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
KANJI ~ D2~

KANJI ~ D2~

Last update 

nathai, japanese, vietnamese

Items (98)

  • DIỆC cũng

  • DIÊM muối ăn, diêm dân

  • DIỄM độ bóng

  • ĐIẾM cửa hàng, tửu điếm

  • ĐIỂM điểm số, tâm điểm

  • DIỄN diễn viên, biểu diễn

  • DIỆN bề mặt, phản diện, chính diện

  • ĐIỀN ruộng, tá điền

  • ĐIỂN từ điển

  • ĐIỆN cung điện

    殿

  • ĐIỆN điện lực, tàu điện, điện thoại

  • DIỆP lá cây

  • ĐIỆP chiếu trải gường

  • ĐIỆP điệp viên

  • ĐIỆP con bướm, hồ điệp

  • ĐIỆT luân phiên

  • DIỆT diệt vong

  • DIÊU lò nung

  • DIỆU kì diệu, diệu kế

  • DIỆU ngày

  • ĐIÊU điêu khắc

  • ĐIÊU cá điêu hồng

  • ĐIÊỦ cây trường xuân

  • ĐIẾU phúng điếu, điếu văn

  • ĐIẾU câu cá

  • ĐIỀU điều kiện, điều lệ

  • ĐIỀU, ĐIỆU điều tra, điều hòa, giai điệu

    調

  • ĐIỂU chim

  • ĐIỆU truy điệu

  • ĐINH can Đinh. Đường phố

  • ĐINH thị trấn, khu phố

  • ĐÍNH đính chính

  • ĐÌNH đình làng, đình chỉ

  • ĐÌNH triều đình

  • ĐÌNH triều đình, gia đình

  • ĐĨNH thuyền nhỏ

  • ĐỈNH viên thuốc, khóa

  • ĐỈNH, ĐINH đỉnh cao

  • ĐỊNH dự định, quyết định

  • DO tự do, lý do

  • DO do dự

  • ĐÔ đô thị, thủ đô, đô hội

  • ĐỒ bản đồ

  • ĐỒ tiền đồ

  • ĐỒ sơn vẽ

  • ĐỒ đồ tôn, môn đồ

  • ĐỘ mức độ, độ lượng, độ C

  • ĐỘ truyền tay, đi quá

  • ĐỌA rơi xuống

  • ĐỌA lười biếng

  • DOÃN thành thật

  • ĐOAN bờ

  • ĐOÁN, ĐOẠN đoạn tuyệt , phán đoán

  • ĐOÁN, ĐOÀN luyện kim

  • ĐOẠN giai đoạn

  • ĐOẢN ngắn, sở đoãn

  • ĐOÀN đoàn thể, đoàn khối, đoàn kết

  • DOANH doanh nghiệp, kinh doanh

  • ĐOẠT chiếm đoạt

  • ĐỐC giám đốc, đôn đốc

  • ĐỐC đốc sức, đốc lòng

  • ĐỘC thuốc độc

  • ĐỘC đơn độc, độc thân

  • ĐỘC đọc, độc giả

  • ĐỐI đối diện, phản đối, đối với

  • ĐỚI nhiệt đới

  • ĐỘI quân đội

  • ĐÔN đôn đốc

  • ĐÔN đôn hậu

  • ĐỒN doanh trại

  • ĐỐN chỉnh đốn

  • ĐỒN đồn đại

  • ĐƠN đơn sơ, đơn giản

  • ĐƠN màu đỏ

  • ĐỘN con heo

  • ĐỘN ngu độn

  • ĐÔNG phía đông

  • ĐÔNG đông lạnh

  • ĐÔNG mùa đông

  • ĐỒNG đồng nhất, tương đồng

  • ĐỒNG cái ống

  • ĐỒNG kim loại đồng

  • ĐỒNG cây ngô đồng

  • ĐỖNG, ĐỘNG hang động

  • ĐỒNG vườn ruộng

  • ĐỒNG nhi đồng

  • ĐỒNG đồng tử, con ngươi

  • ĐỔNG nóc nhà

  • ĐỘNG hoạt động, chuyển động

  • ĐỘNG lao động

  • ĐỘT mặt lồi

  • ĐỘT đột phá, đột nhiên

  • DU xa xăm

  • DU du khoái, vui vẻ

  • DU du hí, chơi

  • DŨ chữa bệnh

  • DƯ dư thời

  • DỤ củ khoai