Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Vocab 01-08 minna

Vocab 01-08 minna

Last update 

Phuonglun

Items (43)

  • tạp chí

    雑誌 ざっし

  • bút chì

    鉛筆 えんぴつ

  • bút bi

    ボールペン

  • băng [cát-xét]

    [カセット]テープ

  • máy ghi âm

    テープレコーダー

  • cái bàn

    机 つくえ

  • cái ghế

    椅子 いす

  • từ nay chúng tôi mong đc giúp đỡ

    それから おわになります

  • chính tôi cũng mong được giúp đỡ

    こちらこそよろしく

  • cầu thang

    階段 かいだん

  • Thứ 5

    木曜日 もくようび

  • Hôm trc

    おととい

  • ngày kia

    あさって

  • ừm

    えーと

  • Tôi hiểu rồi ạ/ Vâng

    かしこまりました

  • Máy bay

    飛行機 ひこうき

  • Cô ấy

    彼女 かのじょ

  • Ngày hai mươi

    はつか

  • Không có gì

    どいたしまして

  • Đường số/ sân ga số ~

    ~ ばんせん

  • luôn luôn, lúc nào cũng

    いつも

  • học/chỉ, day

    ならいます/おしえます

  • Băng dính

    セロテープ

  • Cục tẩy

    けしゴム

  • Chào mừng...đến chơi nhà

    いらっしゃい

  • Xin phép vào...

    しつれい します

  • anh/chị dùng ~ có được k?

    [~は]いかがですか。

  • quà (khi đi chơi về or chơi nhà ai đó)

    お土産 おみやげ

  • Yên tĩnh

    静か[な] しずか[な]

  • Náo nhiệt

    にぎやか[な]

  • tốt bụng, thân thiện

    親切[な] しんせつ[な]

  • rảnh rỗi

    暇[な] ひま[な]

  • tiện lợi

    便利[な] べんり[な]

  • lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)

    冷たい つめたい

  • khó/ dễ

    むずかしい/やさしい

  • thấp

    低い ひくい

  • Bận

    忙しい いそがしい

  • Màu trắng

    白い しろい

  • Màu đen

    黒い くろい

  • Kí túc xá

    寮 りょう

  • Sinh hoạt, cuộc sống

    生活 せいかつ

  • và, thêm nữa (dùng để nối 2 câu)

    そして

  • Đã đến lúc tôi xin phép phải về

    そろそろしつれいします