Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Vocab 08-11minna

Vocab 08-11minna

Last update 

Phuonglun, Phuongtuan

Items (47)

  • ghét, không thích

    きらい[な] 嫌い[な]

  • kém

    へた[な] 下手[な]

  • bóng chày

    やきゅう 野球

  • buổi hòa nhạc

    コンサート

  • tiền lẻ

    こまかいおかね 細かいお金

  • việc bận, công chuyện

    ようじ 用事

  • cuộc hẹn, lời hứa

    やくそく 約束

  • chồng (dùng khi nói về chồng người khác)

    ごしゅじん ご囚人

  • chồng (dùng khi nói về chồng mình)

    おっと/しゅじん 夫/主人

  • vợ (dùng khi nói về vợ mình)

    おくさん 奥さん

  • Con cái

    こども 子ども

  • Thật đáng tiếc nhỉ./ buồn nhỉ.

    ざんねんです[ね]。残念です[ね]。

  • Không được à?

    だめですか。

  • nhiều, đa dạng

    いろいろ[な]

  • người đàn ông

    おとこのひと 男の人

  • người đàn bà

    おんなのひと 女の人

  • cậu con trai

    おとこのこ 男の子

  • cô con gái

    おんなのこ 女の子

  • mèo

    ねこ 猫

  • đồ vật

    もの 物

  • phim

    フィルム

  • Cuc pin

    でんち 電池

  • Hộp

    はこ 箱

  • Coông tắc điện

    スイッチ

  • Tủ lạnh

    れいぞうこ 冷蔵庫

  • Cái bàn

    テーブル

  • Giuong

    ベッド

  • giá sách

    たな 棚

  • hộp thư, hòm thư

    ポスト

  • toà nhà

    ビル

  • bến xe, điểm lên xuống xe

    のりば 乗り場

  • Trên/ dưới

    うえ 上/ した 下

  • Trước/ sau

    まえ 前/ うしろ

  • Phải/ trái

    みぎ 右/ ひだり

  • Trong/ngoài

    なか 中/そと 外

  • Bên cạnh

    となり 隣

  • giữa

    あいだ 間

  • Gần

    ちかく 近く

  • ngăn thứ ~

    ―だんめ ―段目

  • tương ớt (chili sauce)

    チリソース

  • bưn thiếp

    はがみ

  • phong bì

    ふうとう 封筒

  • (bưu phẩm) gửi nhanh

    そくたつ 速達

  • anh/chị em

    きょうだい 兄弟

  • tổng cộng

    ぜんぶで 全部で

  • Anh/ chị đi ra ngoài đấy à?

    おでかけですか。 お出かけですか。

  • Tôi đi ~ một chút.

    ちょっと ~まで。