Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
namphuong

namphuong

Last update 

namphuong, vietnamese, japanese

Items (28)

  • căng thẳng, hồi hộp

    緊張する (きんちょう)

  • phát thanh, truyền hình

    放送する(ほうそう)

  • Nhà (dùng cho người khác)

    お宅

  • ngoại ô

    郊外 (こうがい)

  • thu, quay (video)

    ~に 撮る (とる)

  • tiền thưởng

    賞金(しょうきん)

  • tự nhiên, thiên nhiên

    自然 (しぜん)

  • hồi, thời

    ころ

  • (ước mơ) thành hiện thực

    (夢)が かなう

  • hợp tác

    協力する(きょうりょく)

  • từ trái tim, đáy lòng

    心から

  • cảm ơn, cảm tạ

    感謝する (かんしゃ)

  • lời cảm ơn, cảm tạ

    (お)礼 (れい)

  • đẹp

    美しい (うつくしい)

  • làm phiền

    迷惑 (めいわく)を かける

  • tận dụng, phát huy, dùng

    生かす (いかす)

  • làm việc

    ~に 勤める (つとめる)(=~で 働く)

  • ngồi

    ~に 掛ける (かける)

  • tiêu thời gian, trải qua

    過ごす (すごす)

  • ghé qua

    ~に 寄る (よる)

  • thương mại quốc tế, mậu dịch

    貿易 (ぼうえき)

  • không giữ ý, không làm khách

    遠慮なく (えんりょなく)

  • tác phẩm

    作品 (さくひん)

  • nhận giải thưởng

    受賞する (じゅしょう)

  • tầm cỡ thế giới, mang tính thế giới

    世界的に (せかいてき)

  • nhà văn

    作家 (さっか)

  • trưởng nam

    長男 (ちょうなん)

  • khuyết tật, tàn tật

    障害 (しょうがい)