Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 26

VN-JP 26

Last update 

duytrieu, ftu, vietnamese

Items (50)

  • Phần thân trên

    上半身(じょうはんしん)

  • Phần thân dưới

    下半身(かはんしん)

  • Nách

    わき

  • Rốn

    へそ

  • Eo

    こし

  • Mông

    しり

  • Cánh tay

    うで

  • Khuỷu tay

    ひじ

  • Bàn tay

    てのひら

  • Đùi

    もも

  • Đầu gối

    ひざ

  • Bàn chân

    くるぶし

  • Gót chân

    かかと

  • sự giải thích

    解説(かいせつ)

  • khô khốc, khô ráp (shiteiru)

    カサカサ(かさかさ)

  • già

    老(ふ)ける

  • sự bào chế thuốc

    製薬(せいやく)

  • kìm nén, hạn chế

    抑(おさ)える

  • da khô

    乾皮(いぬいかわ)

  • điều tra thực trạng

    実態調査(じったいちょうさ)

  • mới nhất, tân tiến nhất

    最先端(さいせんたん)

  • nam tính

    男(おとこ)らしい

  • sự bài tiết

    分泌(ぶんぴつ)

  • các mùa

    時季(じき)

  • bệnh ngoài da

    皮膚病(ひふびょう)

  • Mộng ảo, hư tưởng

    妄想(もうそう)

  • chưa biết

    未知(みち)

  • phương thức, cách

    手法(しゅほう)

  • smart-phone

    スマホ(すまほ)

  • tính năng cao

    高性能(こうせいのう)

  • xu hướng, trend

    トレンド(とれんど)

  • phí viễn thông

    通信料(つうしんりょう)

  • softbank

    ソフトバンク(そふとばんく)

  • hiện tại, hiện tồn, hiện nay

    既存(きそん)

  • thời điểm hiện tại

    現時点(げんじてん)

  • giới hạn trên

    上限(じょうげん)

  • khổ chiến

    苦戦(くせん)

  • quyết định

    決着(けっちゃく)

  • sự khống chế, kìm hãm lại

    歯止(はど)め

  • giá đúng, giá vốn có

    それなりの値段(ねだん)

  • có khả năng, năng lực

    有能(ゆうのう)

  • sự thăng cấp, thăng chức

    昇格(しょうかく)

  • năng suất, hiệu suất

    生産性(せいさんせい)

  • cảm xúc mãnh liệt

    情熱(じょうねつ)

  • lượng công việc

    仕事量(しごとりょう)

  • sự giảm đi, suy giảm

    低下(ていか)

  • theo đuổi

    追(お)い求(もと)める

  • sự than thở, kêu ca, cằn nhằn

    愚痴(ぐち)

  • tài năng, năng khiếu

    才能(さいのう)

  • dốc hết, cống hiến

    尽(つ)くす