Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 28

VN-JP 28

Last update 

duytrieu, ftu, vietnamese

Items (50)

  • người da đen

    黒人(こくじん)

  • sự đo lường, tính toán

    計量(けいりょう)

  • Hải dương; đại dương; biển

    海洋(かいよう)

  • nhảy vào

    飛(と)び込(こ)む

  • Tuổi về hưu

    定年(ていねん)

  • sự truyền, truyền đạt

    伝達(でんたつ)

  • khoản tiền lớn

    高額(こうがく)

  • làm tổn thương

    傷(きず)つける

  • người trưởng thành

    成人(せいじん)

  • sự hoàn thành, làm xong

    遂行(すいこう)

  • phân công, phân chia

    割(わ)り当(あ)てる

  • đâu thầu

    入札(にゅうさつ)

  • dán vào gỡ ra

    付(つ)け外(はず)しする

  • cởi ra mặc vô

    脱(ぬ)ぎ着(き)する

  • lên xuống

    上(あ)げ下(さ)げする

  • đọc viết

    読(よ)み書きする

  • mua bán

    売り買いする

  • đi đi về về

    行(ゆ)き帰(がえ)りする

  • việc yêu ghét

    好(す)き嫌(きら)い

  • thuốc giảm đau

    鎮痛剤 (ちんつうざい)

  • thuốc đau đầu

    頭痛薬 (ずつうやく)

  • Thuốc ngủ

    睡眠薬 (すいみんやく

  • Thuốc hạ sốt

    解熱剤(げねつざい)

  • Băng vết thương

    バンドエイド (bando eido)

  • Thuốc nhỏ mắt

    目薬 (めぐすり

  • Thuốc đắp

    湿布 (しっぷ)

  • Thuốc mỡ bôi ngoài

    軟膏 (なんこう)

  • Thuốc đường ruột/ tiêu hóa

    整腸薬 (せいちょうやく)

  • Thuốc dạ dày/ruột

    胃腸薬 (いちょうやく)

  • Thuốc cảm

    かぜ薬 (かぜぐすり)

  • Thuốc bắc

    漢方薬(かんぽうやく)

  • Thực phẩm chức năng

    サプリメント (saburimento)

  • Thuốc/ dụng cụ sơ cứu

    ファストエイド(ふぁすとえいど)

  • bao cao su

    コンド(こんど)ーム(む)

  • Thuốc tránh thai

    避妊剤(ひにんざい)

  • Thuốc tránh thai khẩn cấp

    緊急避妊 (きんきゅうひにん)

  • doanh nhân

    実業家(じつぎょうか)

  • cảm giác tội lỗi

    罪悪感(ざいあくかん)

  • kết luận, quyết định

    断定(だんてい)

  • hẵng giọng

    咳払(せきばら)いする

  • xem xét, quan tâm

    配慮(はいりょ)

  • ném đi, từ bỏ

    投(な)げ出(だ)す

  • đổ vào rót vào

    流(なが)し込(こ)む

  • khuôn đúc

    鋳型(いがた)

  • cảm giác

    感覚(かんかく)

  • nhả nhặn, khiêm tốn

    奥(おく)ゆかしい

  • giáp mặt trực diện

    向(む)き合(あ)う

  • không hiểu vì sao

    なんとなく

  • mang tính thực dụng

    実用的(じつようてき)

  • chuyện giả định

    仮の話 (kari no hanashi)