Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
mimi N3

mimi N3

Last update 

Mimi N3

Items (52)

  • Người trên tuổi

    目上(めうえ)

  • Cấp trên, xếp

    上司(じょうし)

  • Đối phương

    相手(あいて)

  • Người quen

    知り合い(しりあい)

  • Bạn bè

    友人(ゆうじん)

  • Quan hệ

    なか

  • Ngày tháng năm sinh

    生年月日

  • Ra đời

    誕生(たんじょう)

  • Nam Giới

    男性(だんせい)

  • Nữ Giới

    女性(じょうせい)

  • Cao Tuổi

    恒例(こうれい)

  • Trên Tuổi

    年上(としうえ)

  • Năm

    年(とし)

  • Xuất Thân

    出身(しゅっしん)

  • Quê Hương

    故郷(ふるさと)

  • Quê Hương

    故郷(こきょう)

  • Trường Thành

    成長(せいちょう)

  • Người Trưởng Thành

    成人(せいじん)

  • Đỗ

    合格(ごうかく)

  • Vào Đại Học

    進学(しんがく)

  • Bỏ Học

    対学(たいがく)

  • Việc Làm

    就職(しゅうしょく)

  • Từ Chức

    退職(たいしょく)

  • Thất Nghiệp

    失業(しつぎょう)

  • Làm thêm

    残業(ざんぎょう)

  • Đi Làm

    通勤(つうきん)

  • Bằng Cấp

    学歴(がくれき)

  • Lương

    給料(きゅうりょう)

  • Phỏng Vấn

    面接(めんせつ)

  • Nghỉ Ngơi

    休憩(きゅうけい)

  • Thăm Quan

    観光(かんこう)

  • Về Nước

    帰国(きこく)

  • Về Quê

    帰省(きせい)

  • Sự trở về nhà

    帰宅(きたく)

  • Không có mặt

    出席(しゅっせき)

  • Vắng mặt ( lớp)

    欠席(けっせき)

  • Ngủ quên

    寝坊(ねぼう)

  • Đến muộn

    ちこく

  • Về Sớm

    早退する(そうたいする)

  • Trang điểm

    化粧(けしょ)

  • Đồ trang điẻm

    化粧品(けしょうひん)

  • Tính toán

    計算(けいさん)

  • Kế hoạch

    計画(けいかく)

  • Đặt hàng

    注文(ちゅうもん)

  • Thức qua đêm

    徹夜(てつや)

  • Chiều cao

    身長(しんちょう)

  • Cân nặng

    太陽(たいよう)

  • Nhớ lại, hồi tưởng lại

    思い出(おもいで)

  • Tán gẫu

    お喋り(おしゃべり)

  • Ngại ngùng

    遠慮(えんりょ)

  • xzvdc

    zxcxc

  • zxcxzc

    zxzxc