Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji Soumatome N1.2

kanji Soumatome N1.2

Last update 

kanji, Lehuong, soumatome, N1

Items (48)

  • lừa đảo

    詐欺-さぎ- TRÁ KHI

  • lừa đảo qua chuyển khoản ngân hàng

    振り込め詐欺

  • lừa địch

    敵を欺くーてきをあざむく

  • trên trời, không tưởng

    架空のーかくうの

  • câu chuyện trên trời, không tưởng

    架空の話

  • yêu cầu không tưởng

    架空請求ーかくうせいきゅう

  • khiêng bằng cáng

    怪我人を担架で運ぶーたんかではこぶ

  • ngụy trang

    偽装ーぎそう

  • làm giả

    偽造ーぎぞう

  • paspost giả

    偽造パスポート

  • trộm cắp

    窃盗ーせっとう-THIẾT ĐẠO

  • kẻ ăn cắp

    窃盗犯ーせっとうはん - THIẾT ĐẠO PHẠM

  • vân tay

    指紋ーしもん- CHỈ VĂN

  • thống nhất

    一致ーいっち

  • hợp nhất

    合致ーがっち

  • vụ bắt cóc

    誘拐事件ーゆうかいじけん

  • giới hạn, hạn chế

    拘束ーこうそく- CÂU THÚC

  • giải phóng

    解放ーかいほう

  • gọi tên ai, đặt tên ai

    称するーしょうする- XƯNG

  • đặt tên cháu là...

    孫と称する人物ーまごとしょうするじんぶつ

  • tự gọi, tự xưng

    自称ーじしょう

  • ngạt thở

    窒息ーちっそく- TRẤT TỨC

  • khí nito

    窒素ーちっそ- TRẤT TỐ

  • thâm nhập vào nơi ở

    住居に侵入するーじゅうきょ

  • chiến tranh xâm lược

    侵略戦争ーしんりゃくせんそう

  • bị tập kích bởi cướp

    強盗に襲撃されるーごうとうにしゅうげきされる- TẬP KÍCH

  • bị tấn công bởi gấu

    熊に襲われるーくまにおそわれる- TẬP

  • vứt xác chết

    死体遺棄ーしたいいき- DI KHÍ

  • từ bỏ công việc

    仕事を放棄するーほうきする- PHÓNG KHÍ

  • bỏ nơi làm việc

    職場放棄ーしょくばほうき- PHÓNG KHÍ

  • từ bỏ việc chăm sóc trẻ

    育児放棄ーいくじほうき-PHÓNG KHÍ

  • vất bỏ tài liệu

    書類を破棄するーはきする- PHÁ KHÍ

  • bỏ giữa chừng cuộc chạy maraton

    マラソンを途中棄権するーきけんする- KHÍ QUYỀN

  • từ bỏ quyền bầu cử

    選挙を棄権するーせんきょをきけんする- KHÍ QUYỀN

  • thảm họa đắm thuyền

    遭難ーそうなん- TAO NAN

  • xung đột

    衝突ーしょうとつ

  • shock

    衝撃ーしょうげき- XUNG KÍCH

  • xử phạt

    処罰ーしょばつ

  • tòa án

    法廷ーほうてい- PHÁP ĐÌNH

  • kẻ khả nghi

    容疑ーようぎ- DUNG NGHI

  • công tố viên

    検事ーけんじ- KIỂM SỰ

  • vô tội >< có tội

    無罪><有罪ーむざい><ゆうざい

  • quyền im lặng

    黙秘権ーもくひけん- MẶC TẤT QUYỀN

  • bắt giam

    逮捕ーたいほ- ĐÃI BỘ

  • phóng thích

    釈放ーしゃくほう- THÍCH PHÓNG

  • người liên quan tới tội ác

    身柄ーみがら- THÂN BÍNH

  • án treo

    執行猶予ーしっこうゆうよ- CHẤP HÀNH DO DỰ

  • cướp

    強盗ーごうとう CƯỜNG ĐẠO