Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Mina 32

Mina 32

Last update 

maimocftu

Items (52)

  • 運動します

    vận động, tập thể thao

  • 成功します

    THÀNH CÔNG

  • 失敗します

    THẤT BẠI

  • 合格します/ ごうかくします

    HỢP CÁCH đỗ

  • 戻ります

    LỆ quay lại, trở lại

  • やみます

    tạnh, ngừng

  • 晴れます/ はれます

    TÌNH nắng, quang đãng

  • 曇ります/ くもります

    ĐÀM có mây, mây mù

  • 吹きます/ ふきます

    PHONG XÚY thổi

  • 治ります,直ります/ (なおります)

    [病気が~] TRỊ TRỰC khỏi [cúm] [故障が~] đã được sửa [chỗ hỏng ~]

  • 続きます

    TỤC tiếp tục, tiếp diễn [sốt]

  • ひきます

    bị [cảm]

  • 冷やします/ ひやします

    LÃNH làm lạnh

  • 心配な

    TÂM PHỐI lo lắng

  • 十分な

    đủ

  • おかしい

    có vấn đề, không bình thường

  • うるさい

    ồn áo, (âm thanh) to

  • やけど

    bỏng (~をします:bị bỏng)

  • けが

    thương (~をします:bị

  • インフルエンザ

    cúm dịch

  • せき

    ho (~がでます:bị ho)

  • 太陽/ たいよう

    THÁI DƯƠNG mặt trời

  • TINH sao, ngôi sao

  • trăng, mặt trăng

  • gió

  • 北/ きた

    bắc

  • 南/ みなみ

    nam

  • 西/ ひがし

    đông

  • 水道/ すいどう

    THỦY ĐẠO nước máy

  • エンジン

    động cơ

  • 今夜

    tối nay, đêm nay

  • チーム

    đội

  • 夕方/ ゆうがた

    TỊCH PHƯƠNG chiều tối

  • 遅く

    muộn, khuya

  • こんなに

    như thế này

  • そんなに

    như thế đó

  • もしかしたら

    có thể, biết đâu là, có khả năng

  • それはいけませんね

    Thế thì thật không tốt

  • オリンピック

    Olympic

  • 元気

    khỏe, khỏe mạn

  • 胃(い)

    dạ dày

  • 働きすぎ

    làm việc quá sức, làm việc nhiều quá

  • ストレス

    Stress, căng thẳng tâm lý

  • 無理をします

    làm quá sức, thị thường

  • ゆっくりします

    nghỉ ngơi, thư thái, dưỡng sức

  • 牡牛座/ おうしざ

    MẪU NGƯU TỌA chòm sao Kim Ngưu

  • 困ります/ こまります

    KHỐN rắc rối, khó xử, có vấn đề

  • 宝くじ/ たからくじ

    BẢO xổ số

  • 健康/ けんこう

    KIỆN KHANG sức khỏe, khỏe mạnh, an khang

  • 恋愛/ れんあい

    LUYẾN ÁI tình yêu

  • 恋人/ こいびと

    LUYẾN NHÂN người yêu

  • お金持ち/ お」かねもち

    KIM TRÌ người giàu có