Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP Bunkachuukyuu1 8-1

JP Bunkachuukyuu1 8-1

Last update 

ftu bunkachuukyuu1

Items (50)

  • học sinh

    生徒(せいと)

  • nhi đồng

    児童(じどう)

  • bình quân

    平均 (へいきん)

  • kết hôn lần đầu

    初婚(しょこん)

  • vật sở hữu

    持ち物(もちもの)

  • ghé thăm, tới

    訪日する(ほうにち)

  • vai trò

    役割(やくわり)

  • năm (1 năm)

    年間(ねんかん)

  • lao động

    労働する(ろうどう)

  • sinh đẻ

    生む(うむ)

  • con trai

    男子(だんし)

  • con gái

    女子(じょし)

  • (sử dụng/ dùng) cho riêng mình

    自分用(じぶんよう)

  • PHS- điện thoại cầm tay cá nhân

    ピーエイチエス

  • trò chơi TV

    テレビゲーム

  • dụng cụ đi câu

    釣り用品(つりようひん)

  • ~ dụng cụ

    ~用品(ようひん)

  • kim loại quý

    貴金属(ききんぞく)

  • trường cấp 3 dạy nghề

    高専(こうせん)

  • đối thoại

    対談する(たいだん)

  • tin tức trường đại học

    キャンパス通信(つうしん)

  • hội lưu học sinh

    留学生会(りゅうがくせいかい)

  • phó hội trưởng

    副会長(ふくかいちょう)

  • trường đại học

    キャンパス

  • người đại diện

    代表者(だいひょうしゃ)

  • thẳng thắn

    率直(そっちょく)

  • mang tính cá nhân

    個人的(こじんてき)

  • đuổi theo

    追う

  • bắt đầu chơi

    遊び始める

  • khổ sở, vất vả

    苦労する(くろう)

  • nghiêm túc

    真剣(しんけん)

  • tiếc, phí

    もったいない

  • làm thêm

    バイトする

  • kết thân, kết bạn

    つきあう

  • lập trường

    立場(たちば)

  • cơ hội

    チャンス

  • mục đích

    目的(もくてき)

  • quen thuộc, thân thiết

    なじむ

  • chỉ

    ただ(~だけ)

  • quyết tâm, gắng hết sức

    必死(ひっし)

  • hi vọng

    望む(のぞむ)

  • một câu

    一言(ひとこと)

  • quy kết

    決めつける(きめつける)

  • một mặt, phiến diện

    一面(いちめん)

  • mặt

    面(めん)

  • có ý nghĩa

    有意義(ゆういぎ)

  • mong chờ, kì vọng

    期待する(きたい)

  • suy nghĩ

    考え(かんがえ)

  • chính trị

    政治(せいじ)

  • không thân thiện

    不親切(ふしんせつ)