Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
vocabulary somatome N3 P1

vocabulary somatome N3 P1

Last update 

minhngoc

Items (50)

  • lò vi sóng(でんしレンジ)

    電子レンジ

  • ổ cắm

    コンセント

  • gia vị(ちょうみりょう)

    調味料

  • ly thủy tinh

    ガラス

  • cần gạt

    レバー

  • bồn rửa mặt(ながし)

  • cửa sập(あまど)

    雨戸

  • cửa lưới(あみど)

    網戸

  • trần nhà(てんじょう)

    天井

  • sàn nhà(ゆか)

  • máy sưởi

    ヒーター

  • thảm

    カーペット

  • thìa múc canh(おおさじ)

    大さじ

  • ほうちょう

    包丁

  • đồ ăn đêm(ゆうしょく)

    夕食

  • dấm(す )

  • thái,xắt(きざむ)

    刻ざむ

  • nắp, vung

    ふた

  • muỗng canh

    おたま

  • nồi cơm điện(すいはんき)

    炊飯器

  • cái chảo

    フライパン

  • mui múc cơm

    じゃもじ

  • đun nước(ゆをわかす)

    湯を沸かす

  • nấu(にる)

    煮る

  • luộc

    ゆでる

  • xào nấu

    いためる

  • hấp(むす)

    蒸す

  • trộn(まぜる)

    混ぜる

  • bị cháy

    こげる

  • thêm vào(くわえる)

    加える

  • rắc tiêu(こしょうをふる)

    こしょうを振る

  • hoàn thành

    できあがる

  • tạp dề

    エプロン

  • chổi

    ほうき

  • cái hốt rác

    ちりとり

  • giẻ lau

    ぞうきん

  • xô nước

    バケツ

  • di chuyển, đẩy

    Nをどける

  • được đẩy, được chuyển

    Nがどく

  • bày bừa(ちらかす)

    Nをちらかす

  • bừa bộn(ちらかる)

    Nが散らかる

  • làm sạch(かたづける)

    片づける

  • làm đổ

    Nをこぼす

  • bị đổ

    Nがこぼれる

  • bụi

    ほこり

  • đọng lại

    Nがたまる

  • quét(はく)

    掃く

  • múc(nước)

    くむ

  • làm ướt(giẻ)

    ぬらす

  • vắt(giẻ)

    しぼる