Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP Bunkachuukyuu1 8-3

JP Bunkachuukyuu1 8-3

Last update 

Items (50)

  • ngoài suy nghĩ, dự đoán

    意外と(いがい)

  • truyền thống

    伝統(でんとう)

  • bắt đầu sống

    暮らし始める(くらしはじめる)

  • gói bọc quá mức

    過剰包装(かじょうほうそう)

  • day dứt, suy nghĩ

    悩ます(なやます)

  • khay

    トレー

  • túi

    袋(ふくろ)

  • bên ngoài, bề ngoài

    外観(がいかん)

  • tiêu dùng

    消費する(しょうひ)

  • trái đất

    地球(ちきゅう)

  • ô nhiễm

    汚染する(おせん)

  • trầm trọng

    深刻(しんこく)

  • tài nguyên

    資源(しげん)

  • đặc biệt

    特別(とくべつ)

  • lãng phí

    無駄(むだ)

  • tòa nhà 12 tầng

    十二階建(じゅうにかいだて)

  • lên cùng xe, vào cùng thang máy

    乗り合わせる(のりあわせる)

  • người trung niên, có tuổi

    年配(ねんぱい)

  • tốc độ

    テンポ

  • stress

    ストレス

  • thoải mái, thong thả

    ゆとり

  • giàu có

    豊か(ゆたか)

  • người phỏng vấn

    面接官(めんせつかん)

  • dông dài (lãng phí thgian)

    だらだら(と)する

  • cao tuổi hóa

    高齢化する

  • mọi người

    一人一人(ひとりひとり)

  • trận động đất lớn

    大地震(おおじしん)

  • có lẽ

    恐らく(おそらく)

  • một nửa

    半数(はんすう)

  • ngôn ngữ viết

    書き言葉(かきことば)

  • hành vi

    行為(こうい)

  • bi thảm

    悲惨(ひさん)

  • chiến tranh

    戦争する(せんそう)

  • hỏi, hỏi thăm

    問いかける(といかける)

  • các quận

    各区(かくく)

  • các~

    各~

  • thay đổi, biến động

    移り変わり(うつりかわり)

  • trái đất ấm lên

    温暖化する(おんだんか)

  • khổ, vất vả

    苦しい(くるしい)

  • doanh thu

    売り上げ(うりあげ)

  • tình hình kinh tế

    景気(けいき)

  • hồi phục

    回復する(かいふく)

  • nguyên nhân

    原因(げんいん)

  • hoạt động tình nguyện

    ボランティア活動(かつどう)

  • mối quan hệ

    つきあい

  • mang tính bạo lực

    暴力的(ぼうりょくてき)

  • ảnh hưởng xấu

    悪影響(あくえいきょう)

  • ~xấu

    悪~

  • vui, hạnh phúc

    うれしい

  • thắng

    勝つ(かつ)