Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
vocabulary somatome N3 P2

vocabulary somatome N3 P2

Last update 

minhngoc

Items (50)

  • đánh bóng(đồ 家具 kagu)

    みがく

  • đánh( bằng bàn chải ブラシ)

    こする

  • rác sinh hoạt(なまゴミ)

    生ゴミ

  • rác đốt được(もえるゴミ)

    燃えるゴミ

  • sắp xếp ngay ngắn

    そろえる

  • chất đống(đồ giặt)

    Nがたまる

  • chất đống(đồ giặt)

    Nをためる

  • phơi(ほす)

    干す

  • đồ khô

    Nが乾わく

  • máy sấy(かんそうき)

    乾燥機

  • gấp, xếp

    たたむ

  • làm dơ(よごす)

    汚す

  • tay áo

    そで

  • nước giặt, rửa bát(せんざい)

    洗剤

  • hiệu giặt đồ tự động

    コインランドリー

  • khăn

    タオル

  • treo, mắc

    つるす

  • ủi(ワイシャツにアイロンをV)

    かける

  • nếp nhăn

    しわ

  • duỗi ra, kéo dài(のばす)

    伸ばす

  • sợi len

    ウール

  • bị co rút lại(ちぢむ)

    Nが縮む

  • bị phai màu(おちる)

    Nが落ちる

  • đáng yêu

    かわいらしい

  • tội nghiệp

    かわいそうな

  • lễ phép(ぎょうぎがいい)

    行儀がいい

  • thông minh(りこうな)

    利口な / かしこい

  • thân thiện

    人なつ(っ)こい

  • ích kỷ

    わがまま

  • hỗn láo(なまいきな)

    生意気な

  • thái độ(たいど)

    態度

  • làm hư,nuông chiềuあまやかす

    甘やかす

  • yêu quý

    かわいがる

  • cõng

    おんぶする

  • bế, bồng(だっこする)

    抱っこする

  • sủa

    ほえる

  • vẫy đuôi(ふる)

    しっぽをふる

  • gầm gừ

    (犬)がうなる

  • hố(あな)

  • lấp(穴)

    うめる

  • trẻ nhỏ(ようじ)

    幼児

  • trưởng thành(せいちょうする)

    成長する

  • tài giỏi, vĩ đại

    えらい

  • xoa, vỗ nhẹ

    なでる

  • đánh

    たたく / ぶつ

  • nghịch ngợm

    いたずらをする

  • nắm, cầm

    つなぐ

  • buông tay

    はなす

  • trẻ lạc(まいご)

    迷子

  • làm thức ăn của động vật

    えさを与える