Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP Bunkachuukyuu1 8-2

JP Bunkachuukyuu1 8-2

Last update 

Items (50)

  • kiến trúc sư

    建築家(けんちくか)

  • dạo quanh Kamakura

    かまくらを回る(まわる)

  • xa xỉ

    ぜいたく

  • ban thể thao

    運動部(うんどうぶ)

  • ghét, không thích

    嫌う(きらう)

  • nguyện vọng tha thiết, hi vọng mãnh liệt

    要望する(ようぼう)

  • chính phủ

    政府(せいふ)

  • tăng

    増やす(ふやす)

  • thuế

    税金(ぜいきん)

  • bản hướng dẫn

    説明書(せつめいしょ)

  • người lớn tuổi

    年寄り(としより)

  • chính trị gia

    政治家(せいじか)

  • ngân sách, dự toán

    予算(よさん)

  • tòa thị chính

    市役所(しやくしょ)

  • sặc sỡ, màu mè, lòe loẹt

    派手(はで)

  • nhớ ra

    思いつく

  • nơi đến, điểm đến

    旅先(たびさき)

  • bị bệnh

    体を壊す(こわす)

  • nước lã

    生水(なまみず)

  • số đen

    運が悪い

  • quá đáng

    ひどい

  • xin lỗi

    ごめん

  • làm thêm giờ

    残業する(ざんぎょう)

  • năng lực thể hiện

    表現力(ひょうげんりょく)

  • viết bài, gửi bài

    投書する(とうしょ)

  • giảm sút, thấp

    低下する(ていか)

  • khoa tự nhiên

    理科系(りかけい)

  • khoa~

    ~系(けい)

  • ngữ văn

    国語

  • xử trí, đối phó

    対応する(たいおう)

  • báo cáo

    報告書(ほうこくしょ)

  • văn bản công việc

    ビジネス文書(ぶんしょ)

  • hình thức

    形式(けいしき)

  • giết thời gian

    時間を潰す(つぶす)

  • làm mất giọng

    声を潰す(つぶす)

  • làm mất mặt/ thể diện

    顔を潰す(つぶす)

  • phương thức phiếu trắc nghiệm

    マークシート方式(ほうしき)

  • phương thức phiếu trắc nghiệm

    方式(ほうしき)

  • năng lực ngôn ngữ

    言語能力(げんごのうりょく)

  • ngăn lại, chặn lại

    食い止める(くいとめる)

  • đối sách

    対策(たいさく)

  • Âu Mỹ

    欧米(おうべい)

  • coi trọng

    重視する(じゅうし)

  • đương nhiên

    当然(とうぜん)

  • tiếng mẹ đẻ

    母国語(ぼこくご)

  • bao, gói lại

    包装する(ほうそう)

  • xem lại

    見直し(みなおし)

  • giấy gói

    包装紙(ほうそうし)

  • quà, đặc sản

    お土産(おみやげ)

  • mỗi thứ, từng thứ

    一つ一つ(ひとつひとつ)