Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Kanji Soumatome N1.3

Kanji Soumatome N1.3

Last update 

Kanji, soumatome N1, lehuong

Items (38)

  • phúc lợi xã hội

    社会福祉_ふくし_ PHÚC CHỈ

  • bão thổi điên cuồng

    台風が猛威を振るう_もういをふるう_MÃNH UY_CHẤN

  • bão to

    猛烈な台風_もうれつ_MÃNH LIỆT

  • sử dụng bạo lực

    暴力を振るう_ぼうりょくをふるう

  • sự dụng quyền lực

    権力を振るう_けんりょくをふるう

  • bệnh tật, bênh hoạn

    疾患_しっかん_TẬT HOẠN

  • điều kiện sức khỏe không tốt

    基礎疾患_きそしっかん_CƠ SỞ TẬT HOẠN

  • khả năng truyền nhiễm cao

    感染力が強い_かんせんりょく

  • bệnh truyền nhiễm

    伝染病_でんせんびょう

  • ô nhiễm môi trường

    環境汚染_かんきょうおせん

  • sự khám và chữa bệnh

    診療_しんりょう_CHUẨN LIỆU

  • sự khám bệnh

    診察_しんさつ_CHUẨN SÁT

  • kiểm tra bệnh theo tập thể

    集団検診_しゅうだんけんしん_TẬP ĐOÀN KIỂM CHUẨN

  • kiểm tra bệnh ung thư

    がん検診_けんしん_KIỂM CHUẨN

  • động viên, khích lệ

    奨励_しょうれい_TƯỞNG LỆ

  • khích lệ

    激励_げきれい_KÍCH LỆ

  • vi khuẩn

    菌_きん、細菌_さいきん_KHUẨN

  • vi trùng, vi khuẩn

    ばい菌_ばいきん

  • phổi

    肺_はい_PHẾ

  • chứng viêm

    炎症_えんしょう

  • viêm phổi

    肺炎_はいえん

  • viêm dạ dày, ruột

    胃腸炎_いちょうえん_VỊ TRÀNG VIÊM

  • ruột

    腸_ちょう_ TRÀNG

  • dạ dày và ruột

    胃腸_いちょう

  • sự buồn nôn

    吐き気_はきけ_THỔ_KHÍ

  • nôn mửa

    吐く_はく_THỔ

  • ủy thác

    委託_いたく_ỦY THÁC

  • vườn trẻ

    筋肉_きんにく

  • tuổi thọ trung bình

    平均寿命_へいきんじゅみょう_THỌ MỆNH

  • học tập cho cuộc sống lâu dài

    生涯学習_しょうがいがくしゅう

  • tỉ lệ chất béo

    体脂肪率_たいしぼうりつ_THỂ CHI PHƯƠNG SUẤT

  • cơ bắp

    筋肉_きんにく

  • chứng đau cơ

    筋肉痛_きんにくつう

  • mệt mỏi cơ bắp

    筋肉疲労_きんにくひろう_CÂN NHỤC BÌ LAO

  • cơ bụng

    腹筋_ふっきん_PHỤC CÂN

  • gân, dây chằng

    筋_すじ_CÂN

  • cột xương sống

    背筋_はいきん_BỐI CÂN

  • làm đau dây chằng

    筋を痛める_すじをいためる