Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Daichi L11

Daichi L11

Last update 

tungchan

Items (48)

  • nhiều

    多い (おおい)

  • ít

    少ない (すくない)

  • dài

    長い (ながい)

  • ngắn

    短い (みじかい)

  • ấm

    暖かい (あたたかい)

  • mát

    涼しい (すずしい)

  • sáng

    明るい (あかるい)

  • tối

    暗い (くらい)

  • hiền,tốt bụng

    優しい (やさしい)

  • nhanh

    速い (はやい)

  • chậm

    遅い (おそい)

  • ồn ào

    うるさい

  • quan trọng

    大切 (たいせつ)

  • chăm chỉ, nghiêm túc

    まじめ

  • đầu

    頭 (あたま)

  • mặt

    顔 (かお)

  • mũi

    鼻 (はな)

  • miệng

    口 (くち)

  • tai

    耳 (みみ)

  • cổ

    首 (くび)

  • cơ thể

    体 (からだ)

  • chân

    足 (あし)

  • lưng, dáng

    背 (せ)

  • du học sinh

    留学生 (りゅうがくせい)

  • kinh tế

    経済 (けいざい)

  • khoa ...

    。。。学部 (がくぶ)

  • khoa kinh tế

    経済学部 (けいざいがくぶ)

  • môi trường

    環境 (かんきょう)

  • học phí

    学費 (がくひ)

  • khuôn viên

    キャンパス

  • lịch sử

    歴史 (れきし)

  • công việc

    仕事 (しごと)

  • thức uống

    飲み物 (のみもの)

  • dâu tây

    いちご

  • dưa hấu

    すいか

  • dưa lưới

    メロン

  • mùa xuân

    春 (はる)

  • mùa hè

    夏 (なつ)

  • mùa thu

    秋 (あき)

  • mùa đông

    冬 (ふゆ)

  • độc thân

    独身 (どくしん)

  • căn hộ

    マンション

  • bãi đậu xe hơi

    駐車場 (ちゅうしゃじょう)

  • mét vuông

    。。。平方 (へいほう) メートル

  • bên nào, cái nào

    どちら

  • cả hai

    どちらも

  • suốt

    ずっと

  • nhưng

    でも