Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP Bunkachuukyuu1 7-1

JP Bunkachuukyuu1 7-1

Last update 

Items (50)

  • buổi lễ, hội hè

    催し(もよおし)

  • thưởng thức, vui vẻ

    楽しむ

  • buổi trao đổi chuyên đề

    ワークショップ

  • mở, khai mạc

    開催する(かいさいする)

  • Nhà hát Quốc gia

    国立劇場

  • nơi luyện tập

    稽古場(けいこば)

  • người tham gia

    参加者

  • giới hạn

    限る(かぎる)

  • phí tham gia

    参加費(さんかひ)

  • áo yukata

    浴衣(ゆかた)

  • thắt lưng obi

  • tất tabi

  • vân vân

    ~等(とう)

  • phí tài liệu

    教材費(きょうざいひ)

  • phí~

    ~費(ひ)

  • dùng cho

    充当する(じゅうとう)

  • dân trong quận

    区民(くみん)

  • dạ hội, đêm~

    夕べ(ゆうべ)

  • món ăn Việt Nam

    ベトナム料理

  • đầu bếp

    コック

  • hỏi, xác nhận

    問い合わせ

  • festival

    フェスティバル

  • mồ hôi

    汗(あせ)

  • chảy, làm chảy

    流す(ながす)

  • tư cách

    資格(しかく)

  • trong quận

    区内(くない)

  • hiện đang sống

    在住する(ざいじゅう)

  • người hiện đang làm việc

    在勤者(ざいきんしゃ)

  • nơi xác nhận, nơi hỏi

    問い合わせ先

  • giải trí, giải tỏa mệt mỏi

    レクリエーション

  • viện bảo tàng

    博物館(はくぶつかん)

  • xuống xe

    下車する(げしゃ)

  • đi bộ

    徒歩(とほ)

  • tiền vào cửa

    入場料(にゅうじょうりょう)

  • tiền~

    ~料

  • ngày nghỉ (thư viện, viện bt)

    休館日(きゅうかんひ)

  • nghi lễ, lễ hội

    行事(ぎょうじ)

  • lên kế hoạch

    企画する(きかく)

  • thông báo

    広報(こうほう)

  • đảo Izu

    伊豆大島(いずおおしま)

  • chi phí

    費用(ひよう)

  • lịch trình

    日程(にってい)

  • đăng tải

    載る(のる)

  • mở, tổ chức, khai giảng

    開く(ひらく)

  • diễn

    演じる(えんじる)

  • bóng chuyền

    バレーボール

  • góc, chuyên mục

    コーナー

  • thời gian mở cửa

    開館時間(かいかんじかん)

  • tri thức

    知識(ちしき)

  • ngày mùa đông nắng ấm

    小春日和(こはるびより)