Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP động từ 1

VN-JP động từ 1

Last update 

linhdesu

Items (51)

  • dậy,thức dậy,

    起きます(おきる)

  • ngủ,đi ngủ

    寝ます(ねる)

  • làm việc

    働きます(はたらく)

  • nghỉ,nghỉ ngơi

    休みます(やすむ)

  • kết thúc

    終わります(おわる)

  • đi

    行きます(いく)

  • đến

    来ます(くる)

  • về

    帰ります(かえる)

  • ăn

    食べます(たべる)

  • uống

    飲みます(のむ)

  • hút(thuốc)

    吸います(すう)

  • xem,nhìn,trông

    見ます(見る)

  • nghe

    聞きます(きく)

  • đọc

    読みます(よむ)

  • viết,vẽ

    書きます(かく)

  • mua

    買います(かう)

  • chụp(ảnh)

    撮ります(とる)

  • làm

    します

  • gặp(bạn)

    会います(あう)

  • cắt

    切ります(きる)

  • gửi

    送ります(おくる)

  • cho,tặng

    あげます

  • nhận

    もらいます

  • cho mượn,cho vay

    貸します(かする)

  • mượn,vay

    借ります(かる)

  • dạy

    教えます(おしえる)

  • học,tập

    習います(ならう)

  • gọi(gọi điện thoại)

    かけます

  • hiểu,nắm được

    分かります(わかる)

  • có(đồ vật)

    あります

  • có(vật sống)

    います

  • bơi

    遊びます(あそぶ)

  • bơi

    泳ぎます(およぐ)

  • đón

    迎えます(むかえる)

  • gửi(thư)

    出します(だする)

  • vào(quán giải khát)

    入ります(はいる)

  • ra,ra khỏi (quán giải khát)

    出ます(でる)

  • kết hôn

    結婚します(けっこんする)

  • mua hàng

    買い物します(かいものする)

  • ăn cơm

    食事します(しょくじする)

  • đi dạo(ở công viên)

    散歩します(さんぽする)

  • bật(điện,máy điều hòa)

    つけます(つける)

  • tắt(điện,điều hòa)

    消します(けす)

  • mở(cửa ,cửa sổ)

    開けます(あける)

  • đóng(cửa,cửa sổ)

    閉めます(しめる)

  • vội,gấp

    急ぎます(いそぐ)

  • đợi,chờ

    待ちます(まつ)

  • dừng(băng,oto)

    止めます(とめる)

  • rẽ,quẹo

    曲がります(まがる)

  • mang,cầm

    持ちます(もつ)

  • lấy(muối)

    取ります(とる)