Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Daichi L12

Daichi L12

Last update 

Thanhlee

Items (49)

  • phát biểu, trình bày

    発表する (はっぴょうする)

  • leo

    登ります (のぼります)

  • ở lại qua đêm

    泊まります (とまります)

  • mặc

    着ます (きます)

  • cởi

    脱ぎます (ぬぎます)

  • tốn ( thời gian, tiền bạc)

    かかります

  • chụp ảnh

    撮ります (とります)

  • nghiêm khắc, nghiêm trọng

    厳しい (きびしい)

  • đáng sợ

    怖い (こわい)

  • nặng

    重い (おもい)

  • nhẹ

    軽い (かるい)

  • lạnh (đồ ăn, đồ uống)

    冷たい (つめたい)

  • nghỉ giải lao, ngày nghỉ

    休み (やすみ)

  • nghỉ trưa

    昼休み (ひるやすみ)

  • ngắm hoa anh đào

    花見 (はなみ)

  • cơm nắm, cơm vắt

    おにぎり

  • chuẩn bị

    準備 (じゅんび)

  • khách sạn

    ホテル

  • giờ học

    授業 (じゅぎょう)

  • phà

    フェリー

  • sân bay

    空港 (くうこう)

  • cầu

    橋 (はし)

  • màu đỏ

    赤 (あか)

  • màu vàng

    黄色 (きいろ)

  • cảnh sắc, phong cảnh

    景色 (けしき)

  • hòn đảo

    島 (しま)

  • mấy phút

    何分 (なんぷん)

  • mấy tiếng

    何時間 (なんじかん)

  • mấy ngày

    何日 (なんにち)

  • mấy tuần

    何週間 (なんしゅうかん)

  • mấy tháng

    何か月 (なんかげつ)

  • mấy năm

    何年 (なんねん)

  • nửa năm

    半年 (はんとし)

  • khoảng bao lâu

    どのぐらい

  • bắt đầu, đầu năm/tuần

    ~の始め (のはじめ)

  • cuối năm/ tuần

    ~の終わり (のおわり)

  • hôm nọ, mấy hôm trc

    この間 (このあいだ)

  • bắt cá,chim

    捕ります (とります)

  • hiếm

    珍しい (めずらしい)

  • nhiều thứ khác nhau

    いろいろ

  • chim

    鳥 (とり)

  • sư tử

    ライオン

  • con công

    くじゃく

  • chim cánh cụt

    ペンギン

  • con người, loài người

    人間 (にんげん)

  • tóc

    髪 (かみ)

  • từ vựng, ngôn từ

    言葉 (ことば)

  • câu hỏi, vấn đề

    問題 (もんだい)

  • câu trả lời

    答え (こたえ)