Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP Bunkachuukyuu1 7-2

JP Bunkachuukyuu1 7-2

Last update 

Items (50)

  • tổ chức phi chính phủ

    非政府組織(ひせいふそしき)

  • phi~

    非~

  • sỹ nông công thương

    士農工商(しのうこうしょう)

  • chia

    分ける

  • đọc nhanh

    速読する(そくどく)

  • tái chế

    リサイクルする

  • đồ đã sử dụng

    中古品(ちゅうこひん)

  • tái sử dụng

    再利用(さいりよう)

  • tái~

    再~(さい)

  • độc thân

    独身(どくしん)

  • nghe tin đồn, nghe đồn

    伝え聞く(つたえきく)

  • câu chuyện phiếm

    立ち話(たちばなし)

  • không (biết) 1 tí nào

    ちっとも

  • có lương tâm, đạo đức

    良心的(りょうしんてき)

  • hay sao ấy, thế nào ấy

    どうも

  • chính người đó

    本人(ほんにん)

  • London

    ロンドン

  • chi nhánh

    支店(してん)

  • trưởng chi nhánh

    支店長(してんちょう)

  • ít năng lượng

    低カロリー(ていカロリー)

  • năng lượng

    カロリー

  • ẩm thực Nhật Bản

    日本食

  • ẩm thực ~, đồ ăn ~

    ~食

  • tới Nhật

    来日する(らいにち)

  • vượt quá

    超える(こえる)

  • ghi lại

    記録する(きろく)

  • mặt trăng, tháng

    月(つき)

  • con thỏ

    うさぎ

  • giã bánh giầy

    もちをつく

  • truyền thuyết, truyền miệng

    言い伝え(いいつたえ)

  • giấy vệ sinh

    トイレットペーパー

  • khắp nước Nhật

    日本中(にほんじゅう)

  • mưa to

    大雨(おおあめ)

  • hãng truyền hình NHK

    エヌエイチケイ

  • hiệp hội phát thanh truyền hình NB

    日本放送協会(にほんほうそうきょうかい)

  • hội thảo

    シンポジウム

  • đề tài

    テーマ

  • diễn giả

    講演者(こうえんしゃ)

  • buổi thảo luận

    討論会(とうろんかい)

  • khôi phục lại như cũ

    復元する(ふくげん)

  • trả lại

    戻す(もどす)

  • kỳ nghỉ

    余暇(よか)

  • học bên ngoài trường

    郊外学習(こうがいがくしゅう)

  • trò bingo

    ビンゴ

  • tượng Phật lớn

    大仏(だいぶつ)

  • kim từ điển

    電子辞書(でんしじしょ)

  • hãng

    メーカー

  • thao tác

    操作する(そうさ)

  • trò chơi đập vỡ bóng

    風船割り(ふうせんわり)

  • thi chạy ăn bánh mì

    パン食い競走(パンくいきょうそう)