Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP Bunkachuukyuu1 7-3

JP Bunkachuukyuu1 7-3

Last update 

Items (50)

  • cạnh tranh

    競争(きょうそう)

  • treo (cho rủ xuống)

    ぶら下げる(ぶらさげる)

  • bắt tay không

    つかみどり

  • lễ hội pháo hoa

    花火大会(はなびたいかい)

  • phía đơn vị tổ chức

    主催者側(しゅさいしゃがわ)

  • 1 phần

    一部(いちぶ)

  • nhưng

    ただ

  • mô hình

    模型(もけい)

  • trưng bày

    展示(てんじ)

  • di chuyển thoát khỏi dòng tg

    タイムスリップ

  • hiệp hội kịch nghệ quốc tế

    国際演劇協会

  • thưởng thức, thưởng ngoạn

    鑑賞する(かんしょう)

  • chuyên nghiệp

    プロ

  • chỉ đạp diễn xuất

    演技指導(えんぎしどう)

  • tương đối

    けっこう

  • toàn bộ chương trình

    全日程(ぜんにってい)

  • toàn bộ~

    全~

  • đường kẻ chân

    下線(かせん)

  • kẻ đường kẻ chân

    下線を引く(かせんをひく)

  • ngày lễ

    祝日(しゅくじつ)

  • ngày hôm sau

    翌日(よくじつ)

  • đầy đủ

    十分

  • New York

    ニューヨーク

  • Phật giáo

    仏教(ぶっきょう)

  • thế kỷ thứ 6

    6世紀(せいき)

  • đại lục, lục địa

    大陸(たいりく)

  • sự hiền lành

    優しさ(やさしさ)

  • ghét, không thích

    いやがる

  • mùa đông ấm áp

    暖冬(だんとう)

  • lần sau

    次回(じかい)

  • chợ từ thiện, chợ đồ cũ

    バザー

  • người vận chuyển

    運送屋(うんしそうや)

  • sumo

    大相撲(おおずもう)

  • giấy Washi NB

    和紙(わし)

  • giao thông

    交通(こうつう)

  • các loại

    各種(かくしゅ)

  • buổi diễn thuyết

    講習会(こうしゅうかい)

  • thực tập làm giấy

    紙すき実習(かみすきじっしゅう)

  • thực tập

    実習する(じっしゅう)

  • người nước ngoài đang sống ở Nhật

    在日外国人(ざいにちがいこくじん)

  • văn hóa truyền thống

    伝統(でんとう)

  • hiểu

    理解する(りかい)

  • ngày thực hiện

    実施日(じっしび)

  • sân khấu

    舞台(ぶたい)

  • trang phục

    衣装(いしょう)

  • cử động

    動き(うごき)

  • ủy ban

    委員会(いいんかい)

  • số người quy định

    定員(ていいん)

  • quân bài (gồm cả tú lơ khơ)

    かるた

  • bảo tàng tư liệu

    資料館(しりょうかん)