Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP Bunkachuukyuu1 6-1

JP Bunkachuukyuu1 6-1

Last update 

Items (49)

  • thứ tự

    順(じゅん)

  • sắp xếp lại

    並べかえる(ならべかえる)

  • thủ đô Tokyo

    東京都(とうきょうと)

  • quận~

    ~区

  • đại khái, đại loại

    ほぼ

  • trung ương

    中央(ちゅうおう)

  • nằm ở, vị trí ở

    位置する(いち)

  • cửa hàng ăn uống

    飲食店(いんしょくてん)

  • mua sắm

    ショッピング

  • giải trí

    娯楽(ごらく)

  • sự trẻ trung

    若さ(わかさ)

  • hoạt bát, khỏe mạnh

    活気(かっき)

  • đầy, tràn khắp

    あふれる

  • nhất toàn quốc

    全国一(ぜんこくいち)

  • nhất~

    ~一

  • mặt khác

    一方(いっぽう)

  • Tây Shinjuku

    西新宿(にししんじゅく)

  • tòa nhà chọc trời

    超高層ビル(ちょうこうそう)

  • siêu~

    超~(ちょう)

  • cao tầng

    高層(こうそう)

  • liên tục

    次々と

  • xây dựng thành phố

    町づくり(まちづくり)

  • trung tâm thức hai

    副都心(ふくとしん)

  • phó~

    副~(ふく)

  • trung tâm đô thị

    都心(としん)

  • niên hiệu Bình Thành

    平成(へいせい)

  • cơ quan thành phố

    都庁(とちょう)

  • chuyển

    移転する(いてん)

  • mang tính hiện đại

    近代的(きんだいてき)

  • toàn thị chính

    庁舎(ちょうしゃ)

  • địa hình

    地形(ちけい)

  • Đông tây

    東西(とうざい)

  • nam bắc

    南北(なんぼく)

  • chảy

    流れる(ながれる)

  • quốc lộ

    国道(こくどう)

  • quay mặt ra, hướng ra

    面する(めんする)

  • mọc lên

    建つ(たつ)

  • vùng

    辺(へん)

  • mọc thành hàng dãy

    立ち並ぶ(たちならぶ)

  • lân cận, mạn

    あたり

  • toàn bộ 1 vùng

    一帯(いったい)

  • ruộng

    田んぼ(たんぼ)

  • trải rộng

    広がる(ひろがる)

  • nhà ở

    住宅(じゅうたく)

  • không khí

    雰囲気(ふんいき)

  • nặng nề, trang nghiêm

    どっしり(と)する

  • khách tham quan

    観光客(かんこうきゃく)

  • náo nhiệt

    にぎわう

  • ngày nghỉ

    休日