Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP Bunkachuukyu1 6-2

JP Bunkachuukyu1 6-2

Last update 

Items (50)

  • ~ khu phố

    ~街(がい)

  • người qua lại

    人通り(ひとどおり)

  • vắng vẻ, vắng lặng

    ひっそり(と)する

  • tu sức

    修飾する(しゅうしょく)

  • vấn đề, chủ đề, đề mục

    課題(かだい)

  • vai trò

    役(やく)

  • phát huy tác dụng

    役に立つ

  • album

    アルバム

  • chuẩn bị

    用意する(ようい)

  • ngay lập tức

    さっそく

  • hình ảnh, hình tượng

    イメージ

  • xếp hàng

    並ぶ(ならぶ)

  • lộn xộn, loạn xạ

    ごちゃごちゃする

  • xe ngựa chở hàng

    荷馬車(にばしゃ)

  • xe bò

    牛舎(ぎゅうしゃ)

  • tương đối, nhiều

    かなり

  • phố

    通り(とおり)

  • tàu điện (kiểu xưa)

    路面電車(ろめんでんしゃ)

  • cơm cà ri

    カレーライス

  • kiểu Ấn độ

    インド式(しき)

  • kiểu ~

    ~式

  • nhà hàng cao cấp

    高級レストラン(こうきゅう)

  • ghi nhớ, nhớ

    記憶する(きおく)

  • 15 xu (1/100 yên)

    15銭(せん)

  • đơn vị

    単位(たんい)

  • báo cáo

    レポートする

  • hoàn thành

    完成する(かんせい)

  • niềm vui

    楽しみ

  • lấy làm thích thú, vui thích

    楽しみにする

  • thời kỳ đầu

    初期(しょき)

  • 12 hộp

    12箱(はこ)

  • 4 bát, cốc

    4杯(はい)

  • cốc uống bia loại to

    ジョッキ

  • gạo

    米(こめ)

  • ngoài ra

    その他(そのた)

  • lương khởi điểm

    初任給(しょにんきゅう)

  • kéo dài

    伸びる(のびる)

  • lặp đi lặp lại

    繰り返し(くりかえし)

  • đảo

    島(しま)

  • phà

    フェリー

  • khứ hồi

    往復する(おうふく)

  • phẫu thuật

    手術(しゅじゅつ)

  • thuốc chống say

    酔い止め(よいどめ)

  • dừng ~

    ~止め(どめ)

  • từ tượng hình

    擬態語(ぎたいご)

  • ùn ùn

    ぞろぞろ(と)

  • mấp mô, lồi lõm

    でこばこ(する)

  • trượt

    試験に落ちる

  • lo lắng, ủ ê, day dứt

    くよくよ(する)

  • sốt ruột

    いらいら(する)