Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Daichi L10

Daichi L10

Last update 

Thanhlee

Items (47)

  • cho mượn

    貸します (かします)

  • cho, tặng

    あげます

  • dạy

    教えます (おしえます)

  • gửi

    送ります (おくります)

  • gọi điện

    電話をかけます

  • mượn

    借ります (かります)

  • học

    習います

  • nhận được

    もらいます

  • chọn (vật + trợ từ に)

    します

  • nói chuyện

    話します (はなします)

  • tuyệt vời, xinh

    すてき

  • món quà

    プレゼント

  • thẻ

    カード

  • bưu ảnh

    絵はがき (えはがき)

  • dây chuyền, dây đeo cổ

    ネックレス

  • cà vạt

    ネクタイ

  • áo sơ mi

    シャツ

  • áo len mỏng mặc khoác ngoài

    セーター

  • trà

    お茶 (おちゃ)

  • xà phòng

    石けん (せっけん)

  • quýt

    みかん

  • tay

  • báo cáo

    レポート

  • gửi hàng bằng đường không

    航空便 (こうくうびん)

  • hành lý

    荷物 (にもつ)

  • gửi bảo đảm

    書留 (かきとめ)

  • màu sắc

    色 (いろ)

  • lớp

    クラス

  • đàn em

    後輩 (こうはい)

  • chồng tôi

    夫 (おっと)

  • chồng ( người khác)

    (ご) 主人 (ごしゅじん)

  • vợ tôi

    妻 (つま)

  • vợ ( người khác )

    奥さん (おくさん)

  • con ( người khác )

    子供さん (こどもさん)

  • gọi món, đặt hàng

    (ご) 注文 (ごちゅうもん)

  • sandwich

    サンドイッチ

  • spaghetti

    スパゲティ

  • bít tết

    ステーキ

  • đũa

    はし

  • muỗng, thìa

    スプーン

  • cái dao

    ナイフ

  • cái dĩa

    フォーク

  • bao nhiêu

    いくつ

  • toàn bộ

    全部で (ぜんぶで)

  • đầu tiên

    初めて (はじめて)

  • xin kính chào quý khách

    いらっしゃいませ

  • cho gửi lời hỏi thăm đến ~

    ~に よろしく