Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
JP Bunkachuukyuu1 6-4

JP Bunkachuukyuu1 6-4

Last update 

Items (50)

  • đồng phục

    制服(せいふく)

  • sát nút

    ぎりぎり

  • ngoảnh lại

    振り返る(ふりかえる)

  • còi báo

    警笛(けいてき)

  • bất ngờ, đột ngột

    すっと

  • nhảy lên (tàu)

    ひどのる

  • không để ý

    無視する(むし)

  • chán nản, thất vọng

    がっきりする

  • tỉnh

    県(けん)

  • rời xa

    離れる(はなれる)

  • quen biết

    知り合う

  • hiếm khi

    めったに(~ない)

  • quê hương

    ふるさと

  • thư

    便り(たより)

  • năm kia

    一昨年(いっさくねん)

  • xóa bỏ tuyến đường

    廃線(はいせん)

  • cỏ dại

    雑草(ざっそう)

  • mọc rậm rạp

    生い茂る(おいしげる)

  • ngưỡng mộ

    あこがれる

  • mang đi, mang ra

    運び出す(はこびだす)

  • tưởng tượng

    思い描く(おもいえがく)

  • sự kiện, sự việc

    出来事(できごと)

  • nhớ, nhớ ra

    思い出す

  • bài luận

    エッセイ

  • giải nhất

    優勝(ゆうしょう)

  • bít tết

    ステーキ

  • thành phố, thành thị

    都会(とかい)

  • đủ

    足りる(たりる)

  • sức lao động

    労働力(ろうどうりょく)

  • thiếu

    不足する(ふそく)

  • gửi đi

    発送する(はっそう)

  • có lợi, được giúp đỡ

    助かる(たすかる)

  • tiểu thư

    お嬢さん(おじょうさん)

  • buổi phát biểu

    発表会(はっぽうかい)

  • sở trường

    長所(ちょうしょ)

  • độ rộng

    広さ(ひろさ)

  • (2) lần

    2倍(ばい)

  • (mùa mưa) kết thúc

    明ける(あける)

  • đăng ký

    申し込む(もうしこむ)

  • họ tên

    氏名(しめい)

  • ngoại ô

    近郊(きんこう)

  • vùng du lịch

    観光地(かんこうち)

  • ~ vùng

    ~地(ち)

  • nguyên liệu

    原料(げんりょう)

  • đậu tương

    大豆(だいず)

  • 1 ngụm, 1 miếng

    一口(ひとくち)

  • đỏ bừng, đỏ sẫm

    真っ赤(まっか)

  • đọc sách

    読書する(どくしょ)

  • cơ sở giáo dục bậc cao

    高等教育機関(こうとうきょういくきかん)

  • cơ quan, cơ sở

    機関(きかん)