Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Kanji X2 (16-18)

Kanji X2 (16-18)

Last update 

Items (54)

  • thời, lúc, khi

    時 (とき)

  • gian, ở giữa (2 bên)

    間 (あいだ)

  • kịp (giờ)

    間に合う(まにあう)

  • thời gian

    時間(じかん)

  • 5 giờ

    五時 (ごじ)

  • loài người

    人間 (にんげん)

  • bán, một nửa

    半 (はん)

  • nửa ngày

    半日 (はんにち)

  • một nửa, ở giữa

    半ば (なかば)

  • phân phút

  • hiểu, biết

    分かる(わかる)

  • phân nửa (1/2)

    半分(はんぶん)

  • mấy phút

    何分(なんぶん)

  • hội, gặp

  • gặp

    会う(あう)

  • tiệc chào mừng

    歓迎会(かんげいかい)

  • công ty

    会社(かいしゃ)

  • xã hội

    社会(しゃかい)

  • giám đốc

    社長(しゃちょう)

  • nhục, thịt

    肉 (にく)

  • tiệm bán thịt

    肉屋(にくや)

  • thịt bò

    牛肉 (ぎゅうにく)

  • thực, ăn

    食べる

  • trước mặt ăn

    食前(しょくぜん)

  • sau bữa ăn

    食後(しよくご)

  • bữa ăn, dùng bữa

    食事(しょくじ)

  • uống

    飲む(のむ)

  • thức uống

    飲み物(のみもの)

  • uống rượu

    飲酒(いんしゅ)

  • cao

    高い(たかい)

  • trường trung học

    高校(こうこう)

  • rẻ (tiền)

    安い(やすい)

  • an tâm

    安心(あんしん)

  • an toàn

    安全(あんぜん)

  • biết

    知る(しる)

  • tri thức, hiểu biết

    知識(ちしき)

  • người quen

    知り合い(しりあい)

  • anh trai (của mình)

    兄(あに)

  • anh trai (của người khác)

    お兄さん (おにいさん)

  • phụ huynh

    父兄 (ふけい)

  • em trai (của mình)

    弟 (おとうと)

  • anh (chị) em

    兄弟 (きょうだい)

  • chị gái (của mình)

    姉 (あね)

  • chị gái (của người khác)

    お姉さん (おねえさん)

  • em gái (của mình)

    妹 (いもうと)

  • em gái (của người khác)

    お妹 (おいもうと)

  • chị em gái

    姉妹 (しまい)

  • bố (của mình)

    父 (ちち)

  • bố (của người khác)

    お父さん (おとうさん)

  • ông (của mình)

    祖父 (そふ)

  • mẹ (của mình)

    母 (はは)

  • mẹ (của người khác)

    お母さん (おかあさん)

  • bà (của mình)

    祖母 (そぼ)